Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87033389 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 89 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033389 | - - - - Xe khác, dạng CKD: Loại khác | - - - - Other vehicles, Completely Knocked Down: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033390 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87033391 | - - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng CKD | 91 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033391 | - - - - Loại khác: Xe bốn bánh chủ động | - - - - Other: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033392 | - - - - - Xe ô tô mới (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 92 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033393 | - - - - - Xe ô tô đã qua sử dụng (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 93 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033394 | - - - - - Loại khác; mới- dạng CKD | 94 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033399 | - - - - - Loại khác; đã qua sử dụng | 99 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033399 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
870340 | - Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn bên ngoài: | - Other vehicles, with both spark-ignition internal combustion reciprocating piston engine and electric motor as motors for propulsion, other than those capable... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | - - - Go-karts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | - - - All-Terrain Vehicles (ATV) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034013 | - - - Ô tô cứu thương | - - - Ambulances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034014 | - - - Ô tô tang lễ | - - - Hearses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | - - - Prison vans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034016 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034017 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034018 | - - - - Loại dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034019 | - - - - Loại dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034021 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87034022 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87034023 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87034024 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87034025 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87034026 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87034027 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87034028 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87034031 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | - - - Go-karts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87034032 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |