87033351 | - - - - Ô tô cứu thương | - - - - Ambulances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87033352 | - - - - Ô tô tang lễ | - - - - Hearses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87033353 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | - - - - Prison vans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87033354 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | - - - - Motor-homes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87033355 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 55 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033355 | - - - - - Loại dung tích xi lanh trên 3.000 cc: Xe bốn bánh chủ động | - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033356 | - - - - - Loại khác; dạng CKD | 56 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033357 | - - - - - Loại khác | 57 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033358 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - - Loại khác; chở 9 người kể cả lái xe:) | 58 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033359 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 59 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033359 | - - - - - Loại dung tích xi lanh trên 3.000 cc: Loại khác | - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033361 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87033362 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87033363 | - - - - - Xe ô tô đã qua sử dụng (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 63 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033364 | - - - - - Loại khác; dạng CKD | 64 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033365 | - - - - - Loại khác | 65 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033370 | - - - Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes) | - - - Motor-homes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033371 | - - - - Xe cứu thương (- - - Loại dung tích xi lanh trên 4.000cc:) | 71 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033372 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87033373 | - - - - Xe tang lễ | 73 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033374 | - - - - Xe chở tù | 74 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033381 | - - - - - Dạng CKD (- - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua) loại chở không quá 8 người kể cả lái xe:) | 81 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033381 | - - - - Xe khác, dạng CKD: Xe bốn bánh chủ động | - - - - Other vehicles, Completely Knocked Down: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033382 | - - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác; mới | 82 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033383 | - - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác; đã qua sử dụng | 83 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033384 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - - Loại khác; chở không quá 8 người:) | 84 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033385 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 85 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033386 | - - - - - Loại khác; dạng CKD | 86 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033387 | - - - - - Loại khác | 87 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87033388 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - - Loại khác; chở 9 người kể cả lái xe:) | 88 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |