Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87029061 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029062 | - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác | 62 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029069 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. not exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029079 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029080 | - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - Other, of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029090 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029091 | - - - - Dạng CKD (- - - Loại khác:) | 91 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029092 | - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác | 92 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029092 | - - - Loại khác: Xe ô tô (bao gồm cả xe limousine kéo dài nhưng không bao gồm xe khách, xe buýt, mini buýt hoặc xe van) | - - - Other: Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87029093 | - - - - Loại khác: Xe chở người từ 30 chỗ trở lên: Xe được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay | - - - - Other: For the transport of 30 persons or more: Specially designed for use in airports | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87029094 | - - - - Loại khác: Xe chở người từ 30 chỗ trở lên: Loại khác | - - - - Other: For the transport of 30 persons or more: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87029095 | - - - Xe khách, xe buýt hoặc xe buýt mini khác | - - - Other motor coaches, buses or minibuses | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87029099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8703 | Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua. | Motor cars and other motor vehicles principally designed for the transport of persons (other than those of heading 87.02), including station wagons and racing c... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
870310 | - Xe được thiết kế đặc biệt để đi trên tuyết; xe chơi gôn (golf car) và các loại xe tương tự: | - Vehicles specially designed for travelling on snow; golf cars and similar vehicles: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87031010 | - - Xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự | - - Golf cars (including golf buggies) and similar vehicles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87031011 | - - - Xe ôtô chơi gôn và xe gôn nhỏ (golf buggies) (- - Xe chở không quá 8 người kể cả lái xe:) | 11 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87031012 | - - - Xe ô tô đua nhỏ | 12 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87031019 | - - - Loại khác | 19 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87031090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87031091 | - - - Xe ôtô chơi gôn và xe gôn nhỏ (golf buggies) (- - Xe chở 9 người; kể cả lái xe:) | 91 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87031099 | - - - Loại khác | 99 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
870321 | - - Loại dung tích xi lanh không quá 1.000 cc: | - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032110 | - - - Xe tang lễ | 10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032110 | - - - Xe ô tô đua nhỏ | - - - Go-karts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032111 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | - - - - Go-karts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032112 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | - - - - All-Terrain Vehicles (ATV) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032113 | - - - - Ô tô cứu thương | - - - - Ambulances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032114 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | - - - - Motor-homes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |