Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
87023071- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn- - - - Of a g.v.w. exceeding 24 tTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
870240- Loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực:- With only electric motor for propulsion:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87024010- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87024021- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn- - - - Of a g.v.w. exceeding 24 tTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87024029- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87024031- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn- - - - Of a g.v.w. exceeding 24 tTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87024039- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87024041- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn- - - - Of a g.v.w. exceeding 24 tTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87024049- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
870290- Loại khác:- Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029010- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029011- - - - Dạng CKD (- - - Xe chở khách:)1131/12/200330/12/2010
87029012- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác1231/12/200330/12/2010
87029012 - - - Dạng CKD: Xe ô tô (bao gồm cả xe limousine kéo dài nhưng không bao gồm xe khách, xe buýt, mini buýt hoặc xe van) - - - Completely Knocked Down: Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
87029013 - - - Dạng CKD: Xe chở người từ 30 chỗ trở lên - - - Completely Knocked Down: For the transport of 30 persons or moreThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
87029014 - - - Dạng CKD: Xe khách, xe buýt hoặc xe mini buýt khác - - - Completely Knocked Down: Other motor coaches, buses or minibusesThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
87029019 - - - Dạng CKD: Loại khác - - - Completely Knocked Down: OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
87029021- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn- - - - Of a g.v.w. exceeding 24 tTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029022- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác2231/12/200330/12/2010
87029029- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029031- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn- - - - Of a g.v.w. exceeding 24 tTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029032- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029033- - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn- - - Other, of a g.v.w. exceeding 24 tTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029039- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029040- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029041- - - - Dạng CKD (- - - Loại khác:)4131/12/200330/12/2010
87029042- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác4231/12/200330/12/2010
87029051- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn- - - - Of a g.v.w. exceeding 24 tTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87029052- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác5231/12/200330/12/2010
87029059- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ