Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87023071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
870240 | - Loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực: | - With only electric motor for propulsion: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87024010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87024021 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87024029 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87024031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87024039 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87024041 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87024049 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
870290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029011 | - - - - Dạng CKD (- - - Xe chở khách:) | 11 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029012 | - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác | 12 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029012 | - - - Dạng CKD: Xe ô tô (bao gồm cả xe limousine kéo dài nhưng không bao gồm xe khách, xe buýt, mini buýt hoặc xe van) | - - - Completely Knocked Down: Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87029013 | - - - Dạng CKD: Xe chở người từ 30 chỗ trở lên | - - - Completely Knocked Down: For the transport of 30 persons or more | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87029014 | - - - Dạng CKD: Xe khách, xe buýt hoặc xe mini buýt khác | - - - Completely Knocked Down: Other motor coaches, buses or minibuses | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87029019 | - - - Dạng CKD: Loại khác | - - - Completely Knocked Down: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87029021 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029022 | - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác | 22 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029029 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029032 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029033 | - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - Other, of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029040 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029041 | - - - - Dạng CKD (- - - Loại khác:) | 41 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029042 | - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác | 42 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029051 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | - - - - Of a g.v.w. exceeding 24 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87029052 | - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác | 52 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87029059 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |