Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87032115 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | - - - - Sedan | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032120 | - - - Xe chở tù | 20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032121 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | - - - - - Of four-wheel drive | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032122 | - - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van): Dạng CKD: Xe bốn bánh chủ động | - - - - - Motor cars (including station wagons, SUVs and sports cars, but not including vans): Completely Knocked Down: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032123 | - - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van): Dạng CKD: Loại khác | - - - - - Motor cars (including station wagons, SUVs and sports cars, but not including vans): Completely Knocked Down: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032124 | - - - - - Loại khác: Xe bốn bánh chủ động | - - - - - Other: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032129 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032130 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032131 | - - - - - Xe 3 bánh (SEN) | - - - - - Three-wheeled vehicles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87032132 | - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác | 32 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032139 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87032141 | - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - Loại khác; chở không quá 8 người:) | 41 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032142 | - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 42 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032143 | - - - - Loại khác; dạng CKD | 43 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032144 | - - - - Loại khác | 44 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032151 | - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - Loại khác; chở 9 người kể cả lái xe:) | 51 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032152 | - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 52 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032153 | - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng CKD | 53 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032154 | - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 54 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032155 | - - - - Loại khác; dạng CKD | 55 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032156 | - - - - Loại khác | 56 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032191 | - - - - - Xe 3 bánh (SEN) | - - - - - Three-wheeled vehicles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87032192 | - - - - Loại khác: Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes) | - - - - Other: Motor-homes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032199 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
870322 | - - Loại dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc: | - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032210 | - - - Xe cứu thương | 10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032211 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | - - - - Go-karts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032212 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | - - - - All-Terrain Vehicles (ATV) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032213 | - - - - Ô tô cứu thương | - - - - Ambulances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87032214 | - - - - Ô tô tang lễ | - - - - Hearses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |