Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85321000 | - Tụ điện cố định được thiết kế dùng trong mạch có tần số 50/60 Hz và có giới hạn công suất phản kháng cho phép không dưới 0,5 kvar (tụ nguồn) | - Fixed capacitors designed for use in 50/60 Hz circuits and having a reactive power handling capacity of not less than 0.5 kvar (power capacitors) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85322100 | - - Tụ tantan (tantalum) | - - Tantalum | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85322200 | - - Tụ nhôm | - - Aluminium electrolytic | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85322300 | - - Tụ gốm; một lớp [ITA1-A-059] | - - Ceramic dielectric; single layer [ITA1-A-059] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85322300 | - - Tụ điện cố định khác: Tụ gốm, một lớp | - - Other fixed capacitors: Ceramic dielectric, single layer | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85322400 | - - Tụ gốm; nhiều lớp [ITA1-A-060] | - - Ceramic dielectric; multilayer [ITA1-A-060] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85322400 | - - Tụ điện cố định khác: Tụ gốm, nhiều lớp | - - Other fixed capacitors: Ceramic dielectric, multilayer | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85322500 | - - Tụ giấy hay plastic [ITA1-A-061] | - - Dielectric of paper or plastics [ITA1-A-061] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85322500 | - - Tụ điện cố định khác: B12145Tụ giấy hay plastic | - - Other fixed capacitors: Dielectric of paper or plastics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85322900 | - - Loại khác [ITA1-A-062] | - - Other [ITA1-A-062] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85322900 | - - Tụ điện cố định khác: Loại khác | - - Other fixed capacitors: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85323000 | - Tụ điện biến đổi hay tụ điện điều chỉnh được (theo mức định trước) [ITA1-A-063] | - Variable or adjustable (pre-set) capacitors [ITA1-A-063] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85323000 | - Tụ điện biến đổi hay tụ điện điều chỉnh được (theo mức định trước) | - Variable or adjustable (pre-set) capacitors | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
853290 | - Các bộ phận [ITA1-A-064]: | - Parts: [ITA1-A-064] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85329000 | - Bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85329010 | - - Dùng cho tụ điện có công suất từ 500kVA trở lên | - - Used with capacity of 500 kVA or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85329090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8533 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng. | Electrical resistors (including rheostats and potentiometers), other than heating resistors. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
853310 | - Điện trở than cố định, dạng kết hợp hay dạng màng: | - Fixed carbon resistors, composition or film type: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85331010 | - - Bốc bề mặt (khuyếch tán) | - - Surface mounted | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85331010 | - - Điện trở dán | - - Surface mounted | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85331090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85332100 | - - Có công suất danh định không quá 20 W | - - For a power handling capacity not exceeding 20 W | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85332900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85333100 | - - Có công suất danh định không quá 20 W | - - For a power handling capacity not exceeding 20 W | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85333900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85334000 | - Điện trở biến đổi khác, kể cả biến trở và chiết áp | - Other variable resistors, including rheostats and potentiometers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85339000 | - Bộ phận | - Parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8534 | Mạch in. | Printed circuits. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85340010 | - Một mặt | - Single-sided | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |