Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85311010 | - - Báo trộm | - - Burglar alarms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85311010 | - - Báo trộm | - - Burglar alarms | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85311020 | - - Báo cháy | - - Fire alarms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85311020 | - - Báo cháy | - - Fire alarms | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85311030 | - - Báo khói | - - Smoke alarms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85311030 | - - Báo khói; chuông báo động cá nhân bỏ túi (còi rú) | - - Smoke alarms; portable personal alarms (shrill alarms) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85311040 | - - Báo SOS | - - SOS shrill alarms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85311090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85311090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85312000 | - Bảng chỉ báo có gắn màn hình tinh thể lỏng (LCD) hay điốt phát quang (LED) [ITA1-A-054][ITA1-B-193] | - Indicator panels incorporating liquid crystal devices (LCD) or light emitting diodes (LED) [ITA1-A-054] [ITA1-B-193] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85312000 | - Bảng chỉ báo có gắn màn hình tinh thể lỏng (LCD) hoặc điốt phát quang (LED) | - Indicator panels incorporating liquid crystal devices (LCD) or light emitting diodes (LED) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
853180 | - Thiết bị khác: | - Other apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85318011 | - - - Chuông cửa và các thiết bị báo hiệu bằng âm thanh khác dùng cho cửa | - - - Door bells and other door sound signalling apparatus | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85318019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85318020 | - - Màn hình dẹt (kể cả loại công nghệ quang điện tử; plasma và công nghệ khác) dùng cho các sản phẩm thuộc Hiệp định công nghệ thông tin (ITA) [ITA1-B-193] | - - Flat panel displays (including electro luminescence; plasma and other technologies) for products falling within the Information Technology Agreement (ITA) [... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85318021 | - - - Màn hình dẹt (kể cả loại công nghệ quang điện tử, plasma và công nghệ khác): Màn hình sử dụng huỳnh quang chân không | - - - Flat panel displays (including electro- luminescence, plasma and other technologies): Vacuum fluorescent display panels | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85318029 | - - - Màn hình dẹt (kể cả loại công nghệ quang điện tử, plasma và công nghệ khác): Loại khác | - - - Flat panel displays (including electro- luminescence, plasma and other technologies): Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85318030 | - - Máy điện báo loại dùng trong khoang máy của tàu thủy | - - Telegraphic apparatus for ships’ engine rooms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85318090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85318090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
853190 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85319010 | - - Bộ phận kể cả tấm mạch in đã lắp ráp của hàng hoá thuộc mã số 8531.20.00 [ITA1-A-055][ITA1-B-193] hoặc 8531.80.20 [ITA1-B-193] | - - Parts including printed circuit assemblies of subheadings 8531.20.00 [ITA1-A-055] [ITA1-B-193] or 8531.80.20 [ITA1-B-193] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85319010 | - - Bộ phận kể cả tấm mạch in đã lắp ráp của phân nhóm 8531.20, 8531.80.21 hoặc 8531.80.29 | - - Parts including printed circuit assemblies of subheading 8531.20, 8531.80.21 or 8531.80.29 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85319020 | - - Của chuông cửa hoặc các thiết bị phát tín hiệu khác dùng cho cửa | - - Of door bells or other door sound signalling apparatus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85319030 | - - Của chuông hoặc thiết bị phát tín hiệu âm thanh | - - Of other bells or sound signaling apparatus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85319090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85319091 | - - - Của chuông cửa (- - Loại khác:) | - - - Of door bells | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85319092 | - - - Của chuông và còi khác | - - - Of other bells and horns | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85319099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8532 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước). | Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set). | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |