Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85340020 | - Hai mặt | - Double-sided | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85340030 | - Nhiều lớp | - Multi-layer | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85340090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8535 | Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hay lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, công tắc, cầu chì, bộ chống sét, bộ khống chế điện áp, bộ triệt xung điện, phích cắm và đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp trên 1 | Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits (for example, switches, fuses, ligh... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85351000 | - Cầu chì | - Fuses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
853521 | - - Có điện áp dưới 72,5 kV: | - - For a voltage of less than 72.5 kV: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85352110 | - - - Loại hộp đúc | - - - Moulded case type | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85352120 | - - - Bộ ngắt mạch chống dòng rò tiếp (chạm) đất ELCB | - - - Earth leakage circuit breaker | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85352121 | - - - - Côngtắctơ điện để cắt ngoài không khí (- - - Cho điện áp 66 kV hoặc hơn:) | - - - - Air brake electric contactors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85352129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85352190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
853529 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85352900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85352910 | - - - Bộ ngắt mạch chống dòng rò tiếp (chạm) đất ELCB | - - - Earth leakage circuit breaker | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85352990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
853530 | - Cầu dao cách ly và thiết bị đóng - ngắt điện: | - Isolating switches and make-and-break switches: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85353011 | - - - Thiết bị ngắt có điện áp dưới 36 kV | - - - Disconnectors having a voltage of less than 36 kV | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85353019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85353020 | - - Dùng cho điện áp từ 66 kV trở lên | - - For a voltage of 66 kV or more | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85353090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85353091 | - - - Cầu dao ngắt dòng (- - Loại khác:) | - - - Current switches | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85353099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
853540 | - Bộ chống sét; bộ khống chế điện áp và bộ triệt quá điện áp xung: | - Lightning arresters; voltage limiters and surge suppressors: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85354000 | - Bộ chống sét, bộ khống chế điện áp và bộ triệt quá điện áp xung | - Lightning arresters, voltage limiters and surge suppressors | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85354010 | - - Bộ chống sét | - - Lightning arresters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85354020 | - - Bộ khống chế điện áp | - - Voltage limiters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85354030 | - - Bộ triệt tăng điện áp | - - Surge suppressors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
853590 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85359010 | - - Đầu nối bằng sứ ống; bộ đổi nối; đầu nối và đầu cuối dùng để phân phối điện và máy biến áp nguồn | - - Bushing assemblies; tap changer assemblies; connectors and terminals; for electricity distribution and power transformers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85359010 | - - Đầu nối đã lắp ráp và bộ chuyển đổi đầu nối điện dùng cho phân phối điện hoặc máy biến áp nguồn | - - Bushing assemblies and tap changer assemblies for electricity distribution or power transformers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |