Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
1208 | Bột mịn và bột thô từ các loại hạt hoặc quả có dầu, trừ bột và bột thô từ hạt mù tạt. | Flours and meals of oil seeds or oleaginous fruits, other than those of mustard. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12081000 | - Từ đậu tương | - Of soya beans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12089000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
1209 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng. | Seeds, fruit and spores, of a kind used for sowing. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12091000 | - Hạt củ cải đường (sugar beet) | - Sugar beet seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092100 | - - Hạt cỏ linh lăng (alfalfa) | - - Lucerne (alfalfa) seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092200 | - - Hạt cỏ ba lá (Trifolium spp.) | - - Clover (Trifolium spp.) seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092300 | - - Hạt cỏ đuôi trâu | - - Fescue seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092400 | - - Hạt cỏ kentucky màu xanh da trời (Poa pratensis L.) | - - Kentucky blue grass (Poa pratensis L.) seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092500 | - - Hạt cỏ mạch đen (Lolium multiflorum Lam., Lolium perenne L.) | - - Rye grass (Lolium multiflorum Lam., Lolium perenne L.) seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092600 | - - Hạt cỏ đuôi mèo | - - Timothy grass seed | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
120929 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12092910 | - - - Hạt cỏ đuôi mèo (Phleum pratense) | - - - Timothy grass (Phleum pratense) seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092920 | - - - Hạt củ cải khác | - - - Other beet seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12092990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12093000 | - Hạt của các loại cây thân cỏ trồng chủ yếu để lấy hoa | - Seeds of herbaceous plants cultivated principally for their flowers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
120991 | - - Hạt rau: | - - Vegetable seeds: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12099100 | - - Hạt rau (- Loại khác:) | - - Vegetable seeds | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12099110 | - - - Hạt hành tây | - - - Onion seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12099190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
120999 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12099910 | - - - Hạt cây cao su; hạt cây dâm bụt (kenaf) | - - - Rubber tree seeds; Kenaf seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12099920 | - - - Hạt cây cao su | - - - Rubber tree seeds | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
12099930 | - - - Hạt cây kenaf | - - - Kenaf seeds | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
12099990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1210 | Hublong (hoa bia), tươi hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền, xay thành bột hoặc ở dạng viên; phấn hoa bia. | Hop cones, fresh or dried, whether or not ground, powdered or in the form of pellets; lupulin. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12101000 | - Hublong, chưa nghiền và chưa xay thành bột và chưa ở dạng viên | - Hop cones, neither ground nor powdered nor in the form of pellets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12102000 | - Hublong, đã nghiền, đã xay thành bột hoặc ở dạng viên; phấn hoa bia | - Hop cones, ground, powdered or in the form of pellets; lupulin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1211 | Các loại cây và các bộ phận của cây (kể cả hạt và quả), chủ yếu dùng làm nước hoa, làm dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa cắt, nghiền hoặc xay thành bột. | Plants and parts of plants (including seeds and fruits), of a kind used primarily in perfumery, in pharmacy or for insecticidal, fungicidal or similar purposes,... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |