Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
12030000 | Cùi (cơm) dừa khô. | Copra. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12040000 | Hạt lanh, đã hoặc chưa vỡ mảnh. | Linseed, whether or not broken. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
1205 | Hạt cải dầu đã hoặc chưa vỡ mảnh. | Rape or colza seeds, whether or not broken. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12051000 | - Hạt cải dầu có hàm lượng axit eruxic thấp | - Low erucic acid rape or colza seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12059000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12060000 | Hạt hướng dương, đã hoặc chưa vỡ mảnh. | Sunflower seeds, whether or not broken. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1207 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh. | Other oil seeds and oleaginous fruits, whether or not broken. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
120710 | - Hạt cọ và nhân hạt cọ: | - Palm nuts and kernels: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12071000 | - Hạt và nhân hạt cọ | - Palm nuts and kernels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12071010 | - - Hạt cọ phù hợp để gieo/trồng(SEN) | - - Palm nuts suitable for sowing/planting | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12071020 | - - Không phù hợp để gieo trồng | - - Not suitable for sowing | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12071030 | - - Nhân hạt cọ | - - Kernels | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12071090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12072000 | - Hạt bông | - Cotton seeds | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12072100 | - - Hạt giống | - - Seed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12072900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12073000 | - Hạt thầu dầu | - Castor oil seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
120740 | - Hạt vừng: | - Sesamum seeds: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12074000 | - Hạt vừng | - Sesamum seeds | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12074010 | - - Loại ăn được | - - Edible | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12074090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12075000 | - Hạt mù tạt | - Mustard seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12076000 | - Hạt rum (Carthamus tinctorius) | - Safflower (Carthamus tinctorius) seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12077000 | - Hạt dưa (melon seeds) | - Melon seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12079100 | - - Hạt thuốc phiện | - - Poppy seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
120799 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12079910 | - - - Hạt bông gạo | - - - Kapok seeds | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12079940 | - - - Hạt illipe (quả hạch illipe) | - - - Illipe seeds (Illipe nuts) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12079950 | - - - Chùm quả tươi của cây cọ dầu | - - - Fresh fruit bunch of oil palm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
12079990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |