Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
85258050- - Loại camera kỹ thuật số khác- - Other digital camerasThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
852581- - Loại tốc độ cao nêu tại Chú giải Phân nhóm 1 của Chương này: - - High-speed goods as specified in Subheading Note 1 to this Chapter:TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258110- - - Camera ghi hình ảnh- - - Video camera recordersTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258120- - - Camera truyền hình- - - Television camerasTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258190- - - Loại khác- - - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
852582- - Loại khác, được làm cứng bức xạ hoặc chịu bức xạ nêu tại Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này: - - Other, radiation-hardened or radiation-tolerant goods as specified in Subheading Note 2 to this Chapter:TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258210- - - Camera ghi hình ảnh- - - Video camera recordersTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258220- - - Camera truyền hình- - - Television camerasTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258290- - - Loại khác- - - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
852583- - Loại khác, loại nhìn ban đêm nêu tại Chú giải Phân nhóm 3 của Chương này: - - Other, night vision goods as specified in Subheading Note 3 to this Chapter:TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258310- - - Camera ghi hình ảnh- - - Video camera recordersTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258320- - - Camera truyền hình- - - Television camerasTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258390- - - Loại khác- - - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
852589- - Loại khác:- - Other:TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258910- - - Camera ghi hình ảnh- - - Video camera recordersTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258920- - - Camera truyền hình- - - Television camerasTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258930- - - Webcam- - - Web camerasTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
85258990- - - Loại khác- - - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
8526Ra đa, các thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến và các thiết bị điều khiển từ xa bằng vô tuyến.Radar apparatus, radio navigational aid apparatus and radio remote control apparatus.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
852610- Ra đa:- Radar apparatus:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85261010- - Rada; loại dùng trên mặt đất hoặc trang bị trên máy bay dân dụng hoặc chỉ dùng cho tàu thuyền đi biển [ITA-2]- - Radar apparatus; ground base; or of a kind for incorporation in civil aircraft; or of a kind used solely on sea-going vessels [ITA-2]31/12/200330/12/2010
85261010- - Ra đa, loại dùng trên mặt đất, hoặc trang bị trên máy bay dân dụng, hoặc chỉ dùng cho tàu thuyền đi biển- - Radar apparatus, ground based, or of a kind for use in civil aircraft, or of a kind used solely on sea-going vesselsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85261090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
85261090- - Loại khác- - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
852691- - Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến:- - Radio navigational aid apparatus:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85269110- - - Loại dùng trên máy bay dân dụng hoặc chuyên dụng cho tàu thuyền đi biển [ITA-2]- - - Radio navigational aid apparatus; of a kind for used in civil aircraft; or of a kind used solely on sea-going vessels [ITA-2]31/12/200330/12/2010
85269110- - - Thiết bị dẫn đường vô tuyến, loại dùng trên máy bay dân dụng, hoặc chuyên dụng cho tàu thuyền đi biển- - - Radio navigational aid apparatus, of a kind for use in civil aircraft, or of a kind used solely on sea-going vesselsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85269190- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
85269190- - - Loại khác- - - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85269200- - Thiết bị điều khiển từ xa bằng vô tuyến- - Radio remote control apparatus31/12/200330/12/2010

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ