Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85251030 | - - Thiết bị nén dữ liệu | - - Data compression tools | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85251040 | - - Thiết bị giải mã và chọn kênh dùng trong truyền hình cáp [ITA1-B-203] | - - Set top boxes which have a communication function [ITA1-B-203] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85251050 | - - Dùng cho điện báo hoặc điện thoại vô tuyến [ITA1-A-048] | - - For radio telephony or radio-telegraphy [ITA1-A-048] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852520 | - Máy truyền dẫn gắn với máy thu: [ITA1-A-049][trừ ITA1-B-197] | - Transmission apparatus incorporating reception apparatus: [ITA1-A-049] [ex ITA1-B-197] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252010 | - - Mạng cục bộ vô tuyến | - - Wireless LAN | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252020 | - - Điện thoại cầm tay nối mạng internet | - - Internet enabled handphones | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252030 | - - Điện thoại di động nối mạng internet | - - Internet enabled cellular phones | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252040 | - - Thiết bị hội nghị truyền hình qua internet | - - Internet video conferencing equipment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252050 | - - Hệ thống chuyển tiếp vô tuyến kỹ thuật số | - - Digital radio relay systems | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252060 | - - Mạng dữ liệu di động | - - Mobile data network | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252070 | - - Thiết bị giải mã và chọn kênh dùng trong truyền hình cáp [ITA1-B-203] | - - Set top boxes which have a communication function [ITA1-B203] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252080 | - - Điện thoại di động khác | - - Other cellular phones | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252091 | - - - Máy truyền dẫn khác dùng cho điện thoại; điện báo vô tuyến (- - Loại khác:) | - - - Other transmission apparatus for radio-telephony or radio-telegraphy | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252092 | - - - Máy truyền dẫn khác dùng trong truyền hình | - - - Other transmission apparatus for television | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85252099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852530 | - Camera truyền hình: | - Television cameras: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85253010 | - - Camera; không có chức năng ghi; kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động; kích thước không quá 130mm x 70mm x 45mm [ITA-2] | - - Cameras; without recording function; working in conjunction with an automatic data processing machine; the dimensions of which do not exceed 130 mm x 70 mm... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85253090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852540 | - Camera ghi hình ảnh nền và camera ghi hình ảnh khác; camera số: | - Still image video cameras and other video camera recorders; digital cameras: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85254010 | - - Camera số ghi hình ảnh nền [ITA1-A-050] | - - Digital still image video cameras (ITA1-A-050) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85254020 | - - Camera khác ghi hình ảnh nền | - - Other still image video cameras | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85254030 | - - Camera số | - - Digital cameras | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85254040 | - - Camera ghi hình khác | - - Other video camera recorders | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85255000 | - Thiết bị phát | - Transmission apparatus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85256000 | - Thiết bị phát có gắn với thiết bị thu | - Transmission apparatus incorporating reception apparatus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
852580 | - Camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh: | - Television cameras, digital cameras and video camera recorders: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85258010 | - - Webcam | - - Web cameras | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85258031 | - - - Camera ghi hình ảnh: Của loại sử dụng cho lĩnh vực phát thanh | - - - Video camera recorders: Of a kind used in broadcasting | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85258039 | - - - Camera ghi hình ảnh: Loại khác | - - - Video camera recorders: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85258040 | - - Camera truyền hình | - - Television cameras | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |