Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85269200 | - - Thiết bị điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến | - - Radio remote control apparatus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8527 | Thiết bị thu dùng cho phát thanh sóng vô tuyến, có hoặc không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc với đồng hồ, trong cùng một khối. | Reception apparatus for radio-broadcasting, whether or not combined, in the same housing, with sound recording or reproducing apparatus or a clock. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85271200 | - - Radio cát sét loại bỏ túi (- Máy thu thanh vô tuyến có thể hoạt động không cần dùng nguồn điện ngoài; kể cả loại máy có khả năng đồng thời thu sóng điện thoại vô tuyến hay điện báo vô tuyến :) | - - Pocket-size radio cassette-players | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85271200 | - - Máy thu thanh sóng vô tuyến có thể hoạt động không cần dùng nguồn điện ngoài: Radio cát sét loại bỏ túi | - - Radio-broadcast receivers capable of operating without an external source of power: Pocket-size radio cassette-players | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
852713 | - - Thiết bị khác kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh: | - - Other apparatus combined with sound recording or reproducing apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85271300 | - - Thiết bị khác kết hợp với máy ghi hoặc tái tạo âm thanh | - - Other apparatus combined with sound recording or reproducing apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85271310 | - - - Loại xách tay | - - - Portable | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85271390 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
852719 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85271910 | - - - Dùng cho điện thoại vô tuyến hoặc điện báo vô tuyến | - - - For radio-telephony or radio-telegraphy | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85271911 | - - - - Máy thu có chức năng lập sơ đồ, quản lý và giám sát phổ điện từ: Loại xách tay | - - - - Reception apparatus capable of planning, managing and monitoring the electromagnetic spectrum: Portable | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85271919 | - - - - Máy thu có chức năng lập sơ đồ, quản lý và giám sát phổ điện từ: Loại khác | - - - - Reception apparatus capable of planning, managing and monitoring the electromagnetic spectrum: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85271920 | - - - Máy thu có chức năng quản lý kế hoạch và giám sát phổ điện từ [ITA-2] | - - - Reception apparatus capable of planning managing; and monitoring of electromagnetic spectrum [ITA-2] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85271990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85271991 | - - - - Loại khác: Loại xách tay | - - - - Other: Portable | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85271999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
852721 | - - Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh: | - - Combined with sound recording or reproducing apparatus: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85272100 | - - Máy thu thanh sóng vô tuyến chỉ hoạt động với nguồn điện ngoài, loại dùng cho xe có động cơ: Kết hợp với máy ghi hoặc tái tạo âm thanh | - - Radio-broadcast receivers not capable of operating without an external source of power, of a kind used in motor vehicles: Combined with soun... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85272110 | - - - Có khả năng nhận và giải mã tín hiệu hệ thống dữ liệu vô tuyến kỹ thuật số | - - - Capable of receiving and decoding digital radio data system signals | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85272190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
852729 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85272900 | - - Máy thu thanh sóng vô tuyến chỉ hoạt động với nguồn điện ngoài, loại dùng cho xe có động cơ: Loại khác | - - Radio-broadcast receivers not capable of operating without an external source of power, of a kind used in motor vehicles: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85272910 | - - - Dùng cho điện thoại vô tuyến hoặc điện báo vô tuyến | - - - For radio-telephony or radio-telegraphy | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85272990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852731 | - - Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh: (- Máy thu thanh vô tuyến khác; kể cả thiết bị có khả năng thu được sóng điện thoại vô tuyến hay điện báo vô tuyến :) | - - Combined with sound recording or reproducing apparatus: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85273110 | - - - Dùng cho điện thoại vô tuyến hoặc điện báo vô tuyến | - - - For radio-telephony or radio-telegraphy | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85273190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85273200 | - - Không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh; nhưng có lắp đồng hồ | - - Not combined with sound recording or reproducing apparatus but combined with a clock | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852739 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85273910 | - - - Dùng cho điện thoại vô tuyến hoặc điện báo vô tuyến | - - - For radio-telephony or radio-telegraphy | 31/12/2003 | 30/12/2010 |