Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85182920 | - - - Loa, không có hộp, có dải tần số 300 Hz đến 3.400 Hz, với đường kính không quá 50 mm, sử dụng trong viễn thông | - - - Loudspeakers, without enclosure, having a frequency range of 300 Hz to 3,400 Hz, with a diameter not exceeding 50 mm, for telecommunication use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85182990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85182990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851830 | - Tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không nối với một micro, và các bộ gồm một micro và một hoặc nhiều loa: | - Headphones and earphones, whether or not combined with a microphone, and sets consisting of a microphone and one or more loudspeakers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85183010 | - - Tai nghe có khung chụp qua đầu | - - Headphones | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85183020 | - - Tai nghe không có khung chụp qua đầu | - - Earphones | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85183030 | - - Bộ micro-loa kết hợp | - - Combined microphone - speaker sets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85183040 | - - Tay cầm nghe - nói của điện thoại hữu tuyến | - - Line telephone handsets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85183051 | - - - Cho hàng hóa của phân nhóm 8517.12.00 | - - - For goods of subheading 8517.12.00 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85183059 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85183090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851840 | - Thiết bị điện khuyếch đại âm tần: | - Audio-frequency electric amplifiers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85184010 | - - Bộ khuyếch đại âm tần; có 6 hoặc nhiều hơn đường tín hiệu vào; kết hợp hoặc không kết hợp với linh kiện dùng cho bộ khuyếch đại công suất | - - Audio-frequency electric amplifiers; having 6 or more input signal lines; with or without elements for capacity amplifier | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85184020 | - - Sử dụng như bộ lặp (nhắc lại) trong điện thoại hữu tuyến | - - Used as repeaters in line telephony | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85184030 | - - Sử dụng như bộ lặp (nhắc lại) trong điện thoại, trừ điện thoại hữu tuyến | - - Used as repeaters in telephony other than line telephony | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85184040 | - - Loại khác, có từ 6 đường tín hiệu đầu vào trở lên, có hoặc không kết hợp với phần tử dùng cho khuếch đại công suất | - - Other, having 6 or more input signal lines, with or without elements for capacity amplifiers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85184090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851850 | - Bộ tăng âm điện: | - Electric sound amplifier sets: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85185010 | - - Công suất 240W trở lên | - - Of an output of 240 W or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85185010 | - - Có dải công suất từ 240W trở lên | - - Having a power rating of 240 W or more | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85185020 | - - Bộ tăng âm đi cùng với loa dùng cho phát thanh; có điện áp từ 50V đến 100V | - - Sound amplifier sets combined with loudspeaker line for broadcasting; having voltage of 50 V to 100 V | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85185020 | - - Loại khác, có loa phóng thanh, loại thích hợp cho phát sóng, có giải điện áp 50 V hoặc hơn nhưng không quá 100 V | - - Other, with loudspeakers, of a kind suitable for broadcasting, having a voltage rating of 50 V or more but not exceeding 100 V | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85185090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85185090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851890 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85189010 | - - Bộ phận kể cả tấm mạch in đã lắp ráp (PCAs); dùng cho hàng hoá thuộc mã số 8518.10.11; 8518.29.20; 8518.30.40; 8518.40.20 [ITA1-B-192][ITA1-B-199] | - - Parts including printed circuit assemblies of goods of subheading 8518.10.11; 8518.29.20; 8518.30.40 or 8518.40.20 [ITA1-B-192] [ITA1-B-199] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85189010 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8518.10.11,8518.29.20, 8518.30.40 hoặc 8518.40.20, kể cả tấm mạch in đã lắp ráp | - - Of goods of subheading 8518.10.11,8518.29.20, 8518.30.40 or 8518.40.20, including printed circuit assemblies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85189020 | - - Bộ phận của hàng hoá thuộc mã số 8518.40.10; 8518.50.10 và 8518.50.20 | - - Parts of goods of subheadings 8518.40.10; 8518.50.10 and 8518.50.20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85189020 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8518.40.40 | - - Of goods of subheading 8518.40.40 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85189030 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.21 hoặc 8518.22 | - - Of goods of subheading 8518.21 or 8518.22 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |