Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85178040 | - - Hạ tầng khóa công cộng (PKI) | - - Public Key Infrastructure (PKI) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85178050 | - - Tuyến thuê bao số (DSL) | - - Digital Subscriber Line (DSL) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85178060 | - - Mạng riêng ảo [VPN] | - - Virtual Private Network (VPN) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85178070 | - - Hệ thống tích hợp điện thoại máy tính (CTI) | - - Computer Telephony Integration (CTI) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85178091 | - - - Dùng cho điện thoại (- - Loại khác:) | - - - For telephonic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85178092 | - - -Dùng cho điện báo | - - - For telegraphic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85178099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851790 | - Các bộ phận [ITA1-A-033] [trừ các bộ phận của bộ lặp (ITA1-B-192] [ITA1-B-199]: | - Parts: [ITA1-A-033] [ex parts of repeaters (ITA1-B-192] [ITA1-B-199] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85179010 | - - Tấm mạch in; đã lắp ráp | - - Printed circuit boards; assembled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85179020 | - - Của bộ điện thoại | - - Of telephone sets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85179090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8518 | Micro và giá đỡ micro; loa, đã hoặc chưa lắp ráp vào trong vỏ loa; tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không ghép nối với một micro, và các bộ gồm có một micro và một hoặc nhiều loa; thiết bị điện khuếch đại âm | Microphones and stands therefor; loudspeakers, whether or not mounted in their enclosures; headphones and earphones, whether or not combined with a microphone,... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851810 | - Micro và giá đỡ micro: | - Microphones and stands therefor: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85181011 | - - - Micro có dải tần số từ 300Hz đến 3;4 kHz; đường kính không quá 10mm; độ cao không quá 3mm; dùng trong viễn thông [ITA1-A-034] (- - Micro:) | - - - Microphones having a frequency range of 300 Hz to 3.4 kHz with a diameter of not exceeding 10 mm and a height not exceeding 3 mm; for telecommunication us... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85181011 | - - - Micro: Micro có dải tần số từ 300 Hz đến 3.400 Hz, với đường kính không quá 10 mm và cao không quá 3 mm, dùng trong viễn thông | - - - Microphones: Microphones having a frequency range of 300 Hz to 3,400 Hz, with a diameter not exceeding 10 mm and a height not exceeding 3 mm, for... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85181019 | - - - Micro loại khác; đã hoặc chưa lắp cùng với giá micro | - - - Other microphones; whether or not with their stands | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85181019 | - - - Micro: Micro loại khác, đã hoặc chưa lắp ráp cùng với giá micro | - - - Microphones: Other microphones, whether or not with their stands | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85181090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85181090 | - - Micro: Loại khác | - - Microphones: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851821 | - - Loa đơn, đã lắp vào vỏ loa: | - - Single loudspeakers, mounted in their enclosures: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85182100 | - - Loa đơn; đã lắp vào hộp loa (- Loa đã hoặc chưa lắp vào hộp loa :) | - - Single loudspeakers; mounted in their enclosures | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85182110 | - - - Loa thùng | - - - Box speaker type | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85182190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851822 | - - Bộ loa, đã lắp vào cùng một vỏ loa: | - - Multiple loudspeakers, mounted in the same enclosure: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85182200 | - - Loa chùm; đã lắp vào cùng một thùng loa | - - Multiple loudspeakers; mounted in the same enclosure | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85182210 | - - - Loa thùng | - - - Box speaker type | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85182290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851829 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85182910 | - - - Loa thùng | - - - Box assembly speakers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85182920 | - - - Loa; không có hộp; có dải tần số 300Hz đến 3;4 kHz; có đường kính không quá 50mm; sử dụng trong viễn thông [ITA1-A-036] | - - - Loudspeakers; without housing; having a frequency range of 300 Hz to 3.4 kHz with a diameter of not exceeding 50 mm; for telecommunication use [ITA1-A-036... | 31/12/2003 | 30/12/2010 |