Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85189040 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.29.90 | - - Of goods of subheading 8518.29.90 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85189090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85189090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8519 | Thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh. | Sound recording or reproducing apparatus. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85191000 | - Máy hát hoạt động bằng thẻ hoặc đồng xu | - Coin- or disc-operated record-players | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851920 | - Thiết bị hoạt động bằng tiền xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, xèng (tokens) hoặc bằng phương tiện thanh toán khác: | - Apparatus operated by coins, banknotes, bank cards, tokens or by other means of payment: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85192010 | - - Máy ghi hoạt động bằng đĩa hoặc đồng xu | - - Coins or disc operated record players | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85192020 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85192100 | - - Không có loa (- Máy hát khác :) | - - Without loudspeaker | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85192900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85193000 | - Đầu quay đĩa (có thể có bộ phận lưu trữ) nhưng không có bộ phận khuếch đại và không có bộ phận phát âm thanh (loa) | - Turntables (record-decks) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85193100 | - - Có cơ cấu tự động đổi đĩa (- Máy quay đĩa :) | - - With automatic record changing mechanism | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85193900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851940 | - Máy sao âm: | - Transcribing machines: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85194010 | - - Loại chuyên dụng cho điện ảnh; truyền hình hoặc phát thanh | - - For special use in cinematography; television or broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85194090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85195000 | - Máy trả lời điện thoại | - Telephone answering machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851981 | - - Thiết bị truyền thông sử dụng công nghệ từ tính, quang học hoặc bán dẫn: | - - Using magnetic, optical or semiconductor media: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85198110 | - - - Máy ghi âm cassette bỏ túi, kích thước không quá 170 mm x 100 mm x 45 mm | - - - Pocket size cassette recorders, the dimensions of which do not exceed 170 mm x 100 mm x 45 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198120 | - - - Máy ghi âm dùng băng cassette, có bộ phận khuếch đại và một hoặc nhiều loa, hoạt động chỉ bằng nguồn điện ngoài | - - - Cassette recorders, with built in amplifiers and one or more built in loudspeakers, operating only with an external source of power | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198130 | - - - Đầu đĩa compact | - - - Compact disc players | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198141 | - - - - Máy sao âm: Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh | - - - - Transcribing machines: Of a kind suitable for cinematography or broadcasting | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198149 | - - - - Máy sao âm: Loại khác | - - - - Transcribing machines: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198150 | - - - Máy ghi điều lọc (dictating machines), loại chỉ hoạt động bằng nguồn điện ngoài | - - - Dictating machines not capable of operating without an external source of power | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198161 | - - - - Máy ghi băng từ có gắn với thiết bị tái tạo âm thanh, loại âm thanh số: Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh | - - - - Magnetic tape recorders incorporating sound reproducing apparatus, digital audio type: Of a kind suitable for cinematography or broadcasting | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198162 | - - - - Máy trả lời điện thoại | - - - - Telephone answering machines | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85198169 | - - - - Máy ghi băng từ có gắn với thiết bị tái tạo âm thanh, loại âm thanh số: Loại khác | - - - - Magnetic tape recorders incorporating sound reproducing apparatus, digital audio type: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198171 | - - - - Thiết bị tái tạo âm thanh khác, kiểu cassette: Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh | - - - - Other sound reproducing apparatus, cassette type: Of a kind suitable for cinematography or broadcasting | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198179 | - - - - Thiết bị tái tạo âm thanh khác, kiểu cassette: Loại khác | - - - - Other sound reproducing apparatus, cassette type: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198191 | - - - Loại khác: Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh | - - - - Other: Of a kind suitable for cinematography or broadcasting | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |