Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84831090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84831090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
848320 | - Thân ổ, lắp ổ bi hoặc ổ đũa: | - Bearing housings, incorporating ball or roller bearings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84832010 | - - Dùng cho máy dọn đất | - - For earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84832020 | - - Dùng cho xe có động cơ | - - For motor vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84832020 | - - Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - For machinery of heading 84.29 or 84.30 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84832030 | - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | - - For engines of vehicles of Chapter 87 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84832090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84832090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
848330 | - Thân ổ, không lắp ổ bi hay ổ đũa; gối đỡ trục dùng ổ trượt: | - Bearing housings, not incorporating ball or roller bearings; plain shaft bearings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84833010 | - - Dùng cho máy dọn đất | - - For earth moving machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84833020 | - - Dùng cho xe có động cơ | - - For motor vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84833020 | - - Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - For machinery of heading 84.29 or 84.30 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84833030 | - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | - - For engines of vehicles of Chapter 87 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84833090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84833090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
848340 | - Bộ bánh răng và cụm bánh răng ăn khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn: | - Gears and gearing, other than toothed wheels, chain sprockets and other transmission elements presented separately; ball or roller screws; gear boxes and othe... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84834011 | - - - Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01; trừ phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90 (- - Dùng cho động cơ của xe thuộc chương 87:) | - - - For engines of vehicles of heading 87.01 except subheading 8701.10 or 8701.90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84834012 | - - - Dùng cho động cơ của xe thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90 (cho mục đích nông nghiệp) | - - - For engines of vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (for agricultural purposes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84834013 | - - - Dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.11 | - - - For engines of vehicles of heading 87.11 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84834014 | - - - Dùng cho động cơ của các xe khác thuộc chương 87 | - - - For engines of other vehicles of Chapter 87 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84834020 | - - Dùng cho tàu thuyền | - - For marine vessels | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84834021 | - - - Loại có công suất không quá 22;38 kW (- - Dùng cho động cơ đẩy thủy:) | - - - Of an output not exceeding 22.38 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84834029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84834030 | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | - - For machinery of heading 84.29 or 84.30 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84834040 | - - Dùng cho xe thuộc Chương 87 | - - For vehicles of Chapter 87 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84834090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84835000 | - Bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli | - Flywheels and pulleys, including pulley blocks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84836000 | - Ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng) | - Clutches and shaft couplings (including universal joints) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
848390 | - Bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động riêng biệt; các bộ phận: | - Toothed wheels, chain sprockets and other transmission elements presented separately; parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |