848320 là mã của - Thân ổ, lắp ổ bi hoặc ổ đũa: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly h . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Thân ổ, lắp ổ bi hoặc ổ đũa: tên tiếng Anh là “- Bearing housings, incorporating ball or roller bearings:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Bearing housings, incorporating ball or roller bearings: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
84832010 | - - Dùng cho máy dọn đất | — |
84832020 | - - Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | — |
84832030 | - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | — |
84832090 | - - Loại khác | — |