Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
846693 | - - Dùng cho máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.61: | - - For machines of headings 84.56 to 84.61: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84669310 | - - - Dùng cho các máy thuộc mã số 8456.10.10 [trừ ITA1-A-134; trừ B-133]; 8456.91.00 [ITA1-A-136] và 8456.99.10 [trừ ITA1-A-132; B-135] | - - - For machines of subheadings 8456.10.10 [ex ITA1-A-134; ex B-133]; 8456.91.00 [ITA1-A- 136] and 8456.99.10 [ex ITA1-A-132; B-135] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84669320 | - - - Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.40.10, 8456.90.20 hoặc 8460.31.10 | - - - For machines of subheading 8456.40.10, 8456.90.20 or 8460.31.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84669330 | - - - Dùng cho máy thuộc các phân nhóm 8456.11.10, 8456.12.10, 8456.20.00, hoặc 8456.30.00, loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in, mạch in đã lắp ráp, bộ phận của máy móc thuộc nhóm 85.17, hoặc bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động củ | - - - For machines of subheading 8456.11.10, 8456.12.10, 8456.20.00, or 8456.30.00, of a kind used solely or principally for the manufacture of printed circuits... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84669340 | - - - Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.50.00 | - - - For machines of subheading 8456.50.00 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84669390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
846694 | - - Dùng cho máy thuộc các nhóm 84.62 hoặc 84.63: | - - For machines of heading 84.62 or 84.63: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84669400 | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.62 hoặc 84.63 | - - For machines of heading 84.62 or 84.63 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84669410 | - - - Đồ gá và giá kẹp chỉ dùng để lắp ráp xe cơ giới đường bộ | - - - Jigs and fixtures used only for the assembly of road vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84669420 | - - - Bộ phận của máy cho máy uốn; gấp và làm thẳng các đầu bán dẫn [ITA1-B-157] | - - - Parts of machines for bending; folding and straightening semiconductor leads [ITA1-B- 157] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84669490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8467 | Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hay không dùng điện. | Tools for working in the hand, pneumatic, hydraulic or with self-contained electric or non-electric motor. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
846711 | - - Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập): (- Hoạt động bằng khí nén:) | - - Rotary type (including combined rotary-percussion): | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84671100 | - - Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập) | - - Rotary type (including combined rotary-percussion) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84671110 | - - - Máy khoan hoặc máy doa | - - - Drilling or boring machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84671120 | - - - Máy mài; nghiền | - - - Grinding machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84671190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
846719 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84671900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84671910 | - - - Máy khoan hoặc máy doa | - - - Drilling or boring machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84671920 | - - - Đầm rung nén bê tông | - - - Concrete vibrators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84671990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84672100 | - - Khoan các loại | - - Drills of all kinds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84672200 | - - Cưa | - - Saws | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
846729 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84672900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84672910 | - - - Máy mài; nghiền | - - - Grinders | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84672990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84678100 | - - Cưa xích | - - Chain saws | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
846789 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |