Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
846693- - Dùng cho máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.61:- - For machines of headings 84.56 to 84.61:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84669310- - - Dùng cho các máy thuộc mã số 8456.10.10 [trừ ITA1-A-134; trừ B-133]; 8456.91.00 [ITA1-A-136] và 8456.99.10 [trừ ITA1-A-132; B-135]- - - For machines of subheadings 8456.10.10 [ex ITA1-A-134; ex B-133]; 8456.91.00 [ITA1-A- 136] and 8456.99.10 [ex ITA1-A-132; B-135]31/12/200330/12/2010
84669320- - - Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.40.10, 8456.90.20 hoặc 8460.31.10- - - For machines of subheading 8456.40.10, 8456.90.20 or 8460.31.10TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84669330- - - Dùng cho máy thuộc các phân nhóm 8456.11.10, 8456.12.10, 8456.20.00, hoặc 8456.30.00, loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in, mạch in đã lắp ráp, bộ phận của máy móc thuộc nhóm 85.17, hoặc bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động củ- - - For machines of subheading 8456.11.10, 8456.12.10, 8456.20.00, or 8456.30.00, of a kind used solely or principally for the manufacture of printed circuits...TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
84669340- - - Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.50.00- - - For machines of subheading 8456.50.00TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
84669390- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
846694- - Dùng cho máy thuộc các nhóm 84.62 hoặc 84.63:- - For machines of heading 84.62 or 84.63:31/12/200330/12/2010
84669400- - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.62 hoặc 84.63- - For machines of heading 84.62 or 84.63TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84669410- - - Đồ gá và giá kẹp chỉ dùng để lắp ráp xe cơ giới đường bộ- - - Jigs and fixtures used only for the assembly of road vehicles31/12/200330/12/2010
84669420- - - Bộ phận của máy cho máy uốn; gấp và làm thẳng các đầu bán dẫn [ITA1-B-157]- - - Parts of machines for bending; folding and straightening semiconductor leads [ITA1-B- 157]31/12/200330/12/2010
84669490- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
8467Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hay không dùng điện.Tools for working in the hand, pneumatic, hydraulic or with self-contained electric or non-electric motor.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
846711- - Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập): (- Hoạt động bằng khí nén:)- - Rotary type (including combined rotary-percussion):31/12/200330/12/2010
84671100- - Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập)- - Rotary type (including combined rotary-percussion)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84671110- - - Máy khoan hoặc máy doa- - - Drilling or boring machines31/12/200330/12/2010
84671120- - - Máy mài; nghiền- - - Grinding machines31/12/200330/12/2010
84671190- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
846719- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010
84671900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84671910- - - Máy khoan hoặc máy doa- - - Drilling or boring machines31/12/200330/12/2010
84671920- - - Đầm rung nén bê tông- - - Concrete vibrators31/12/200330/12/2010
84671990- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
84672100- - Khoan các loại- - Drills of all kindsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84672200- - Cưa- - SawsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
846729- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010
84672900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
84672910- - - Máy mài; nghiền- - - Grinders31/12/200330/12/2010
84672990- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
84678100- - Cưa xích- - Chain sawsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
846789- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ