Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84678900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84678910 | - - - Cưa đĩa; đầm rung nén bê tông; máy mài; nghiền | - - - Circular saws; concrete vibrators; grinding machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84678990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
846791 | - - Của cưa xích: | - - Of chain saws: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84679100 | - - Của cưa xích (- Bộ phận:) | - - Of chain saws | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84679110 | - - - Của loại cơ điện | - - - Of electro-mechanical type | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84679190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84679200 | - - Của dụng cụ hoạt động bằng khí nén | - - Of pneumatic tools | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
846799 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84679900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84679910 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8467.21.00, 8467.22.00 hoặc 8467.29.00 | - - - Of goods of subheading 8467.21.00, 8467.22.00 or 8467.29.00 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84679990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8468 | Thiết bị và dụng cụ dùng để hàn thiếc, hàn đồng hoặc hàn khác, có hoặc không có khả năng cắt, trừ các loại thuộc nhóm 85.15; máy và thiết bị dùng để tôi bề mặt sử dụng khí ga. | Machinery and apparatus for soldering, brazing or welding, whether or not capable of cutting, other than those of heading 85.15; gas-operated surface tempering... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84681000 | - Ống xì cầm tay | - Hand-held blow pipes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
846820 | - Thiết bị và dụng cụ sử dụng khí ga khác: | - Other gas-operated machinery and apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84682010 | - - Dụng cụ hàn hoặc cắt kim loại sử dụng khí ga, điều khiển bằng tay (loại không cầm tay) | - - Hand-operated (not hand-held) gas welding or brazing appliances for metal | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84682090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84688000 | - Máy và thiết bị khác | - Other machinery and apparatus | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
846890 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84689010 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8468.10.00 | - - Of goods of subheading 8468.10.00 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84689011 | - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8468.10.00 (- - Của dụng cụ hàn; cắt kim loại sử dụng khí ga; điều khiển bằng tay:) | - - - Of goods of subheadings 8468.10.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84689012 | - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8468.20.10 | - - - Of goods of subheading 8468.20.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84689020 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8468.20.10 | - - Of goods of subheading 8468.20.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84689090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8469 | Máy chữ; trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.71; máy xử lý văn bản | Typewriters other than printers of heading 84.71; word-processing machines. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8469 | Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43;máy xử lý văn bản. | Typewriters other than printers of heading 84.43; word-processing machines. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84690010 | - Máy xử lý văn bản | - Word-processing machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84690090 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84691100 | - - Máy xử lý văn bản [ITA 1-A-002] (- Máy chữ tự động và máy xử lý văn bản:) | - - Word-processing machines [ITA1-A-002] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84691200 | - - Máy chữ tự động | - - Automatic typewriters | 31/12/2003 | 30/12/2010 |