84669310 là mã của - - - Dùng cho các máy thuộc mã số 8456.10.10 [trừ ITA1-A-134; trừ B-133]; 8456.91.00 [ITA1-A-136] và 8456.99.10 [trừ ITA1-A-132; B-135] trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Bộ phận và phụ kiện chỉ dùng hay chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65, kể cả bộ phận kẹp sản phẩm hay kẹp dụng cụ, đầu cắt ren tự mở, đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ chuyên dùng khác dùng cho các máy này; bộ phận kẹp dụng cụ dùn → - - Dùng cho máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.61: .
- - - Dùng cho các máy thuộc mã số 8456.10.10 [trừ ITA1-A-134; trừ B-133]; 8456.91.00 [ITA1-A-136] và 8456.99.10 [trừ ITA1-A-132; B-135] tên tiếng Anh là “- - - For machines of subheadings 8456.10.10 [ex ITA1-A-134; ex B-133]; 8456.91.00 [ITA1-A- 136] and 8456.99.10 [ex ITA1-A-132; B-135]”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - For machines of subheadings 8456.10.10 [ex ITA1-A-134; ex B-133]; 8456.91.00 [ITA1-A- 136] and 8456.99.10 [ex ITA1-A-132; B-135] |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |