Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
8454 | Lò thổi, nồi rót, khuôn đúc thỏi và máy đúc, dùng trong luyện kim hay đúc kim loại. | Converters, ladles, ingot moulds and casting machines, of a kind used in metallurgy or in metal foundries. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84541000 | - Lò thổi | - Converters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845420 | - Khuôn đúc thỏi và nồi rót: | - Ingot moulds and ladles: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84542000 | - Khuôn đúc thỏi và nồi rót | - Ingot moulds and ladles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84542010 | - - Khuôn đúc thỏi | - - Ingot moulds | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84542020 | - - Nồi rót | - - Ladles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84543000 | - Máy đúc | - Casting machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84549000 | - Bộ phận | - Parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8455 | Máy cán kim loại và trục cán của nó. | Metal-rolling mills and rolls therefor. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84551000 | - Máy cán ống | - Tube mills | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84552100 | - - Máy cán nóng hay máy cán nóng và nguội kết hợp | - - Hot or combination hot and cold | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84552200 | - - Máy cán nguội | - - Cold | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84553000 | - Trục cán dùng cho máy cán | - Rolls for rolling mills | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84559000 | - Bộ phận khác | - Other parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8456 | Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt | Machine-tools for working any material by removal of material, by laser or other light or photon beam, ultrasonic, electro-discharge, electro-chemical, electron... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845610 | - Hoạt động bằng tia la-ze hoặc tia sáng khác hoặc chùm tia photon: | - Operated by laser or other light or photon beam processes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84561000 | - Hoạt động bằng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm tia phô-tông | - Operated by laser or other light or photon beam processes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84561010 | - - Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu; bằng các qui trình sử dụng tia la-ze hoặc tia sáng khác hoặc chùm photon trong sản xuất tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-121]; máy cắt la-ze để cắt các đường tiếp xúc bằng các chùm tia la-ze trong các sản phẩm bán dẫn [ITA1-B-125] | - - Machines for working any material by removal of material; by laser or other light or photon beam in the production of semiconductor wafers [ITA1-A-121]; las... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84561090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
845611 | - - Hoạt động bằng tia laser: | - - Operated by laser: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84561100 | - - Hoạt động bằng tia laser | - - Operated by laser | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84561110 | - - - Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in, mạch in đã lắp ráp, bộ phận của nhóm 85.17, hoặc bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động | - - - Of a kind used solely or principally for the manufacture of printed circuits, printed circuit assemblies, parts of heading 85.17, or parts of automatic da... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84561190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
845612 | - - Hoạt động bằng tia sáng khác hoặc chùm phô-tông: | - - Operated by other light or photon beam processes: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84561200 | - - Hoạt động bằng tia sáng khác hoặc chùm phô-tông | - - Operated by other light or photon beam processes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84561210 | - - - Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in, mạch in đã lắp ráp, bộ phận của nhóm 85.17, hoặc bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động | - - - Of a kind used solely or principally for the manufacture of printed circuits, printed circuit assemblies, parts of heading 85.17, or parts of automatic da... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84561290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84562000 | - Hoạt động bằng phương pháp siêu âm | - Operated by ultrasonic processes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84563000 | - Hoạt động bằng phương pháp phóng điện | - Operated by electro-discharge processes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845640 | - Hoạt động bằng quá trình xử lý plasma hồ quang: | - Operated by plasma arc processes: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |