Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
84522900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84523000 | - Kim máy khâu | - Sewing machine needles | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845240 | - Tủ; chân máy và nắp cho máy khâu và các bộ phận của chúng: | - Furniture; bases and covers for sewing machines and parts thereof: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84524010 | - - Của máy thuộc phân nhóm 8452.10 | - - For the machinery of subheading 8452.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84524090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
845290 | - Bàn, tủ, chân máy và nắp cho máy khâu và các bộ phận của chúng; bộ phận khác của máy khâu: | - Furniture, bases and covers for sewing machines and parts thereof; other parts of sewing machines: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84529010 | - - Của máy thuộc phân nhóm 8452.10 | - - Of machinery of subheading 8452.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84529011 | - - - Thân trên và thân dưới máy; đế đỡ có hoặc không có khung; bánh đà; bộ phận che chắn dây đai; bàn đạp các loại | - - - Arms and beds; stands with or without centre frames; flywheels; belt guards; treadles or pedals | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84529012 | - - - Bàn, tủ, chân máy và nắp và các bộ phận của chúng | - - - Furniture, bases and covers and parts thereof | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84529019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84529091 | - - - Thân trên và thân dưới máy; đế đỡ có hoặc không có khung; bánh đà; bộ phận che chắn dây đai; bàn đạp các loại | - - - Arms and beds; stands with or without centre frames; flywheels; belt guards; treadles or pedals | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84529092 | - - - Bàn, tủ, chân máy và nắp và các bộ phận của chúng | - - - Furniture, bases and covers and parts thereof | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84529093 | - - - Giá đỡ; bánh đà và bộ phận che chắn dây đai | - - - For stands; flywheels and beltguards | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84529094 | - - - Loại khác; dùng cho sản xuất máy khâu | - - - Other; used in the manufacture of sewing machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84529099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8453 | Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc hoặc máy để sản xuất hay sửa chữa giày dép hoặc các sản phẩm khác từ da sống hoặc da thuộc, trừ các loại máy khâu. | Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather or for making or repairing footwear or other articles of hides, skins or leather, other than... | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845310 | - Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc: | - Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84531010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84531011 | - - - Máy dùng để sơ chế hoặc thuộc da (- - Máy hoạt động bằng điện:) | - - - Machinery for preparing or tanning | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84531019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84531020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84531021 | - - - Máy dùng để sơ chế hoặc thuộc da (- - Máy hoạt động không bằng điện:) | - - - Machinery for preparing or tanning | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84531029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
845320 | - Máy để sản xuất hoặc sửa chữa giày dép: | - Machinery for making or repairing footwear: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84532010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84532020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
845380 | - Máy khác: | - Other machinery: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84538010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84538020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84539000 | - Bộ phận | - Parts | 31/12/2017 | 28/12/2022 |