Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
845090 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84509010 | - - Của máy thuộc phân nhóm 8450.20.00 | - - Of machines of subheading 8450.20.00 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84509020 | - - Của máy thuộc phân nhóm 8450.11, 8450.12 hoặc 8450.19 | - - Of machines of subheading 8450.11, 8450.12 or 8450.19 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8451 | Các loại máy (trừ máy thuộc nhóm 84.50) dùng để giặt, làm sạch, vắt, sấy, là hơi, ép (kể cả ép mếch), tẩy trắng, nhuộm, hồ bóng, hoàn tất, tráng phủ hoặc ngâm tẩm sợi, vải dệt hoặc hàng dệt đã hoàn thiện và các máy dùng để phết hồ lên lớp vải đế hoặc lớp | Machinery (other than machines of heading 84.50) for washing, cleaning, wringing, drying, ironing, pressing (including fusing presses), bleaching, dyeing, dress... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84511000 | - Máy giặt khô | - Dry-cleaning machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84512100 | - - Sức chứa không quá 10 kg vải khô mỗi lần sấy | - - Each of a dry linen capacity not exceeding 10 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84512900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
845130 | - Máy là và là hơi ép (kể cả ép mếch): | - Ironing machines and presses (including fusing presses): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84513000 | - Máy là và là hơi ép (kể cả ép mếch) | - Ironing machines and presses (including fusing presses) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84513010 | - - Máy là trục đơn, loại gia dụng (SEN) | - - Single roller type domestic ironing machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84513090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
845140 | - Máy giặt; tẩy trắng hoặc nhuộm: | - Washing; bleaching or dyeing machines: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84514000 | - Máy giặt, tẩy trắng hoặc nhuộm | - Washing, bleaching or dyeing machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84514010 | - - Máy tẩy trắng hoặc nhuộm | - - Bleaching or dyeing machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84514020 | - - Máy giặt | - - Washing machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84515000 | - Máy để quấn, tở (xả), gấp, cắt hoặc cắt hình răng cưa vải dệt | - Machines for reeling, unreeling, folding, cutting or pinking textile fabrics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
845180 | - Loại khác: | - Other machinery: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84518000 | - Máy loại khác | - Other machinery | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84518011 | - - - Máy hồ bóng hoặc hoàn tất (- - Dùng trong gia đình:) | - - - Dressing or finishing machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84518019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84518091 | - - - Máy hồ bóng hoặc hoàn tất (- - Loại khác:) | - - - Dressing or finishing machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84518099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
845190 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84519010 | - - Của máy có sức chứa không quá 10 kg vải khô mỗi lượt | - - Of machines of a dry linen capacity not exceeding 10 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84519011 | - - - Của máy có công suất mỗi lần sấy không quá 10 kg vải khô: Loại gia dụng | - - - Of machines of a dry linen capacity not exceeding 10 kg: For domestic use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84519019 | - - - Của máy có công suất mỗi lần sấy không quá 10 kg vải khô: Loại khác | - - - Of machines of a dry linen capacity not exceeding 10 kg: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84519090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8452 | Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu. | Sewing machines, other than book-sewing machines of heading 84.40; furniture, bases and covers specially designed for sewing machines; sewing machine needles. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84521000 | - Máy khâu dùng cho gia đình | - Sewing machines of the household type | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84522100 | - - Loại tự động | - - Automatic units | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |