845310 là mã của - Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc hoặc máy để sản xuất hay sửa chữa giày dép hoặc các sản phẩm khác từ da sống hoặc da thuộc, trừ các loại máy khâu. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc: tên tiếng Anh là “- Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
84531010 | - - Hoạt động bằng điện | — |
84531011 | - - - Máy dùng để sơ chế hoặc thuộc da (- - Máy hoạt động bằng điện:) | — |
84531019 | - - - Loại khác | — |
84531020 | - - Không hoạt động bằng điện | — |
84531021 | - - - Máy dùng để sơ chế hoặc thuộc da (- - Máy hoạt động không bằng điện:) | — |
84531029 | - - - Loại khác | — |