Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84490000 | Máy dùng để sản xuất hoặc hoàn tất phớt hoặc các sản phẩm không dệt dạng mảnh hoặc dạng hình, kể cả máy làm mũ phớt; cốt làm mũ. | Machinery for the manufacture or finishing of felt or nonwovens in the piece or in shapes, including machinery for making felt hats; blocks for making hats. | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84490010 | - Hoạt động bằng điện | - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84490011 | - - Máy dùng để sản xuất hay hoàn tất phớt dạng mảnh hoặc dạng các hình; cả máy làm mũ phớt (- Máy hoạt động bằng điện:) | - - Machinery for the manufacture or finishing of felt in the piece or in shapes; including machinery for making felt hats | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84490019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84490020 | - Không hoạt động bằng điện | - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84490021 | - - Máy dùng để sản xuất hay hoàn tất phớt dạng mảnh hoặc dạng các hình; cả máy làm mũ phớt (- Máy hoạt động không bằng điện:) | - - Machinery for the manufacture or finishing of felt in the piece or in shapes; including machinery for making felt hats | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84490029 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84490091 | - - Bộ phận của máy thuộc mã số 8449.00.11 (- Loại khác:) | - - Parts of machines of subheading 8449.00.11 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84490092 | - - Bộ phận của máy thuộc mã số 8449.00.21 | - - Parts of machines of subheading 8449.00.21 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84490099 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8450 | Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy giặt có chức năng sấy khô. | Household or laundry-type washing machines, including machines which both wash and dry. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
845011 | - - Máy tự động hoàn toàn: | - - Fully-automatic machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84501110 | - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt | - - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84501120 | - - - Loại có sức chứa trên 6 kg vải khô một lần giặt | - - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84501190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845012 | - - Máy giặt khác, có chức năng sấy ly tâm: | - - Other machines, with built-in centrifugal drier: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84501200 | - - Máy giặt khác, có chức năng sấy ly tâm | - - Other machines, with built-in centrifugal drier | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84501210 | - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt | - - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84501220 | - - - Loại có sức chứa trên 6 kg vải khô một lần giặt | - - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84501290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
845019 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84501910 | - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt | - - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84501910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84501911 | - - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt | - - - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84501919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84501920 | - - - Loại có sức chứa trên 6 kg vải khô một lần giặt | - - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84501990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84501991 | - - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt(SEN) | - - - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84501999 | - - - - Loại khác(SEN) | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84502000 | - Máy giặt, có sức chứa trên 10 kg vải khô một lần giặt | - Machines, each of a dry linen capacity exceeding 10 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |