Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84481119 | - - - - Loại khác | - - - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84481120 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84481121 | - - - - Đầu tay kéo; đầu jacquard; máy đục lỗ bìa jacquard (- - - Hoạt động không bằng điện:) | - - - - Dobbies and jacquards; card punching machines for jacquards | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84481129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844819 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84481910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84481920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84482000 | - Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.44 hoặc các máy phụ trợ của chúng | - Parts and accessories of machines of heading 84.44 or of their auxiliary machinery | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84483100 | - - Kim chải | - - Card clothing | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84483200 | - - Của máy chuẩn bị xơ sợi dệt, trừ kim chải | - - Of machines for preparing textile fibres, other than card clothing | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
844833 | - - Cọc sợi; gàng; nồi và khuyên: | - - Spindles; spindle flyers; spinning rings and ring travellers: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84483300 | - - Cọc sợi, gàng, nồi và khuyên | - - Spindles, spindle flyers, spinning rings and ring travellers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84483310 | - - - Cọc sợi | - - - Spindles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84483390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84483900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84484100 | - - Thoi (- Bộ phận và phụ tùng máy dệt; hoặc của máy phụ trợ của chúng:) | - - Shuttles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84484200 | - - Lược dệt, go và khung go | - - Reeds for looms, healds and heald-frames | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
844849 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84484910 | - - - Thoi | - - - Shuttles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84484911 | - - - - Dùng cho máy hoạt động bằng điện | - - - - For electrically operated machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84484912 | - - - - Dùng cho máy không hoạt động bằng điện | - - - - For non-electrically operated machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84484919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84484921 | - - - - Giá và dàn chứa trục dệt (- - - Bộ phận của máy hoạt động không bằng điện:) | - - - - Warp beam stands and creels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84484929 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84484990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84484991 | - - - - Của máy hoạt động bằng điện | - - - - Of electrically operated machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84484992 | - - - - Của máy không hoạt động bằng điện | - - - - Of non-electrically operated machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84485100 | - - Platin tạo vòng (sinker), kim dệt và các chi tiết tạo vòng khác | - - Sinkers, needles and other articles used in forming stitches | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84485900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8449 | Máy dùng để sản xuất hay hoàn tất phớt hoặc các sản phẩm không dệt dạng mảnh hoặc dạng hình, kể cả máy làm mũ phớt; cốt làm mũ. | Machinery for the manufacture or finishing of felt or nonwovens in the piece or in shapes, including machinery for making felt hats; blocks for making hats. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |