Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
09041290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090420 | - Các loại quả chi Capsicum hoặc chi Pimenta; đã làm khô; xay hoặc nghiền: | - Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta; dried or crushed or ground: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09042010 | - - Ớt khô | - - Chillies; dried | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09042020 | - - Ớt đã xay hoặc nghiền | - - Chillies; crushed or ground | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09042090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
090421 | - - Đã làm khô, chưa xay hoặc chưa nghiền: | - - Dried, neither crushed nor ground: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09042110 | - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | - - - Chillies (Fruits of the genus Capsicum) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09042190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090422 | - - Đã xay hoặc nghiền: | - - Crushed or ground: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09042210 | - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | - - - Chillies (Fruits of the genus Capsicum) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09042290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
0905 | Vani. | Vanilla. | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09050000 | Va-ni | Vanilla. | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09051000 | - Chưa xay hoặc chưa nghiền | - Neither crushed nor ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09052000 | - Đã xay hoặc nghiền | - Crushed or ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
0906 | Quế và hoa quế. | Cinnamon and cinnamon-tree flowers. | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09061000 | - Chưa xay hoặc nghiền | - Neither crushed nor ground | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09061100 | - - Quế (Cinnamomum zeylanicum Blume) | - - Cinnamon (Cinnamomum zeylanicum Blume) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09061900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09062000 | - Đã xay hoặc nghiền | - Crushed or ground | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0907 | Đinh hương (cả quả, thân và cành). | Cloves (whole fruit, cloves and stems). | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09070000 | Đinh hương (cả quả; thân; cành) | Cloves (whole fruit; cloves and stems). | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09071000 | - Chưa xay hoặc chưa nghiền | - Neither crushed nor ground | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09072000 | - Đã xay hoặc nghiền | - Crushed or ground | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0908 | Hạt nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu và bạch đậu khấu. | Nutmeg, mace and cardamoms. | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09081000 | - Hạt nhục đậu khấu | - Nutmeg | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09081100 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | - - Neither crushed nor ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09081200 | - - Đã xay hoặc nghiền | - - Crushed or ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09082000 | - Vỏ nhục đậu khấu | - Mace | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09082100 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | - - Neither crushed nor ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |