Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84383021 | - - - Công suất không quá 100 tấn mía-ngày (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Having capacity not exceeding 100 t ons of sugar cane-day | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84383022 | - - - Công suất trên 100 tấn mía-ngày | - - - Having capacity exceeding 100 tons of sugar cane-day | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
843840 | - Máy sản xuất bia: | - Brewery machinery: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84384000 | - Máy sản xuất bia | - Brewery machinery | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84384011 | - - - Công suất tối đa không quá 5 triệu lít-năm (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Having maximum capacity not exceeding 5 million l-yr | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84384012 | - - - Công suất tối đa trên 5 triệu lít-năm | - - - Having maximum capacity exceeding 5 million l-yr | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84384021 | - - - Công suất tối đa không quá 5 triệu lít-năm (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Having maximum capacity not exceeding 5 million l-yr | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84384022 | - - - Công suất tối đa trên 5 triệu lít-năm | - - - Having maximum capacity exceeding 5 million l-yr | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
843850 | - Máy chế biến thịt gia súc hoặc gia cầm: | - Machinery for the preparation of meat or poultry: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84385000 | - Máy chế biến thịt gia súc hoặc gia cầm | - Machinery for the preparation of meat or poultry | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84385010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84385011 | - - - Hoạt động bằng điện (- - Máy chế biến thịt gia súc:) | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84385012 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84385020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84385091 | - - - Hoạt động bằng điện (- - Máy chế biến thịt gia cầm:) | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84385092 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
843860 | - Máy chế biến hoa quả, quả hạch hoặc rau: | - Machinery for the preparation of fruits, nuts or vegetables: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84386000 | - Máy chế biến hoa quả, quả hạch hoặc rau | - Machinery for the preparation of fruits, nuts or vegetables | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84386010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84386020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
843880 | - Máy loại khác: | - Other machinery: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84388011 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84388012 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84388021 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84388022 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84388091 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84388092 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
843890 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84389011 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8438.30.10 | - - - Of goods of subheading 8438.30.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84389012 | - - - Của máy xát vỏ cà phê | - - - Of coffee pulpers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |