Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84378061 | - - - Máy đánh bóng gạo, máy giần, sàng, rây, máy làm sạch cám và máy bóc vỏ | - - - Polishing machines for rice, sifting and sieving machines, bran cleaning machines and husking machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84378069 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
843790 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84379011 | - - - Của máy thuộc phân nhóm 8437.10 | - - - Of machines of subheading 8437.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84379019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84379021 | - - - Của máy thuộc phân nhóm 8437.10 | - - - Of machines of subheading 8437.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84379029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8438 | Máy chế biến công nghiệp hoặc sản xuất thực phẩm hay đồ uống, chưa được ghi hay chi tiết ở nơi khác trong Chương này, trừ các loại máy để chiết xuất hay chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo từ thực vật. | Machinery, not specified or included elsewhere in this Chapter, for the industrial preparation or manufacture of food or drink, other than machinery for the ext... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
843810 | - Máy làm bánh mỳ và máy để sản xuất mỳ macaroni, spaghetti hoặc các sản phẩm tương tự: | - Bakery machinery and machinery for the manufacture of macaroni, spaghetti or similar products: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84381000 | - Máy làm bánh và máy để sản xuất mỳ macaroni, spaghetti hoặc các sản phẩm tương tự | - Bakery machinery and machinery for the manufacture of macaroni, spaghetti or similar products | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84381010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84381011 | - - - Máy làm bánh mỳ (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Bakery machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84381019 | - - - Loại khác | - - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84381020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84381021 | - - - - Hoạt động bằng tay hoặc sức kéo động vật (- - - Máy làm bánh mỳ:) | - - - - Manual or animal powered | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84381022 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84381023 | - - - - Hoạt động bằng tay hoặc sức kéo động vật (- - - Loại khác:) | - - - - Manual or animal powered | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84381029 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
843820 | - Máy sản xuất mứt kẹo, ca cao hay sô cô la: | - Machinery for the manufacture of confectionery, cocoa or chocolate: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84382010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84382011 | - - - Máy sản xuất mứt; kẹo (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Machinery for the manufacture of confectionery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84382019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84382020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84382021 | - - - Máy sản xuất mứt; kẹo (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Machinery for the manufacture of confectionery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84382029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
843830 | - Máy sản xuất đường: | - Machinery for sugar manufacture: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84383010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84383011 | - - - Công suất không quá 100 tấn mía-ngày (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Having capacity not exceeding 100 tons of sugar cane-day | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84383012 | - - - Công suất trên 100 tấn mía-ngày | - - - Having capacity exceeding 100 tons of sugar cane-day | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84383020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |