Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84389019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84389021 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8438.30.20 | - - - Of goods of subheading 8438.30.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84389022 | - - - Của máy xát vỏ cà phê | - - - Of coffee pulpers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84389029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8439 | Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô hoặc máy dùng cho quá trình sản xuất hoặc hoàn thiện giấy hoặc bìa. | Machinery for making pulp of fibrous cellulosic material or for making or finishing paper or paperboard. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84391000 | - Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô | - Machinery for making pulp of fibrous cellulosic material | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84392000 | - Máy dùng sản xuất giấy hoặc bìa | - Machinery for making paper or paperboard | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84393000 | - Máy dùng để hoàn thiện giấy hoặc bìa | - Machinery for finishing paper or paperboard | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
843991 | - - Của máy sản xuất bột giấy từ vật liệu sợi xen-lu-lô: (- Bộ phận:) | - - Of machinery for making pulp of fibrous cellulosic material: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84399100 | - - Của máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô | - - Of machinery for making pulp of fibrous cellulosic material | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84399110 | - - - Của máy hoạt động bằng điện | - - - Of electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84399120 | - - - Của máy hoạt động không bằng điện | - - - Of non-electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
843999 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84399900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84399910 | - - - Của máy hoạt động bằng điện | - - - Of electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84399920 | - - - Của máy hoạt động không bằng điện | - - - Of non-electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8440 | Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách. | Book-binding machinery, including book-sewing machines. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
844010 | - Máy: | - Machinery: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84401010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84401011 | - - - Máy đóng sách (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Book binding machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84401019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84401020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84401021 | - - - Máy đóng sách (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Book binding machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84401029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844090 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84409000 | - Bộ phận | - Parts | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84409010 | - - Của máy hoạt động bằng điện | - - Of electrically operated machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84409020 | - - Của máy không hoạt động bằng điện | - - Of non-electrically operated machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8441 | Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại. | Other machinery for making up paper pulp, paper or paperboard, including cutting machines of all kinds. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
844110 | - Máy cắt xén các loại: | - Cutting machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |