Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84314190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843142 | - - Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng: | - - Bulldozer or angledozer blades: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314200 | - - Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng | - - Bulldozer or angledozer blades | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84314210 | - - - Lưỡi cắt hoặc đầu lưỡi cắt | - - - Cutting edges and end bits | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
843143 | - - Các bộ phận của máy khoan hoặc máy đào thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49: | - - Parts of boring or sinking machinery of subheading 8430.41 or | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314300 | - - Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào sâu thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49 | - - Parts for boring or sinking machinery of subheading 8430.41 or 8430.49 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84314310 | - - - Của bệ dàn khoan hoặc các mảng cấu kiện | - - - Of wellhead platforms or integrated production modules | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
843149 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84314910 | - - - Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26 | - - - Parts of machinery of heading 84.26 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314910 | - - - Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26 | - - - Parts of machinery of heading 84.26 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84314920 | - - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào; máy san hoặc máy cạp | - - - Cutting edges or end bits for scrapers; graders or levellers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314920 | - - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạp | - - - Cutting edges or end bits of a kind used for scrapers, graders or levellers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84314930 | - - - Của xe lu lăn đường | - - - Of road rollers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314940 | - - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng | - - - Cutting edges or end bits of a kind used for bulldozer or angledozer blades | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84314950 | - - - Của xe lu lăn đường | - - - Of road rollers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84314960 | - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8430.20.00 | - - - Of goods of subheading 8430.20.00 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84314990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8432 | Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao. | Agricultural, horticultural or forestry machinery for soil preparation or cultivation; lawn or sports-ground rollers. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84321000 | - Máy cày | - Ploughs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84321000 | - Máy cày | - Ploughs | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84322100 | - - Bừa đĩa (- Máy bừa; máy cào; máy xới; máy làm cỏ và máy cuốc:) | - - Disc harrows | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84322100 | - - Máy bừa, máy cào, máy xới, máy làm cỏ và máy cuốc: Bừa đĩa | - - Harrows, scarifiers, cultivators, weeders and hoes: Disc harrows | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84322900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84322900 | - - Máy bừa, máy cào, máy xới, máy làm cỏ và máy cuốc: Loại khác | - - Harrows, scarifiers, cultivators, weeders and hoes: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84323000 | - Máy gieo hạt; máy trồng cây và máy cấy | - Seeders; planters and transplanters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84323000 | - Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy | - Seeders, planters and transplanters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84324000 | - Máy vãi phân và máy rắc phân | - Manure spreaders and fertiliser distributors | 31/12/2003 | 30/12/2010 |