Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84324000 | - Máy vãi phân và máy rắc phân | - Manure spreaders and fertiliser distributors | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
843280 | - Máy khác: | - Other machinery: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84328010 | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | - - Agricultural or horticultural type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84328010 | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | - - Agricultural or horticultural type | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84328020 | - - Máy cán cho bãi cỏ hay sân chơi thể thao | - - Lawn or sports-ground rollers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84328090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84328090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
843290 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84329010 | - - Của máy thuộc mã số 8432.80.90 | - - Of machinery of subheading 8432.80.90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84329010 | - - Của máy thuộc phân nhóm 8432.80.90 | - - Of machinery of subheading 8432.80.90 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84329020 | - - Của máy cán cỏ hoặc sân chơi thể thao | - - Of lawn or sports-ground rollers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84329020 | - - Của máy cán cho bãi cỏ hay sân chơi thể thao | - - Of lawn or sports-ground rollers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84329030 | - - Của máy rắc phân | - - Of fertilizer distributors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84329090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84329090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8433 | Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37. | Harvesting or threshing machinery, including straw or fodder balers; grass or hay mowers; machines for cleaning, sorting or grading eggs, fruit or other agricul... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84331100 | - - Chạy bằng động cơ, với chi tiết cắt quay trên mặt phẳng ngang | - - Powered, with the cutting device rotating in a horizontal plane | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843319 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84331910 | - - - Không dùng động cơ | - - - Not powered | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84331990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84332000 | - Máy cắt cỏ khác, kể cả các thanh cắt lắp vào máy kéo | - Other mowers, including cutter bars for tractor mounting | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84333000 | - Máy dọn cỏ khô khác | - Other haymaking machinery | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84334000 | - Máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô, kể cả máy nâng (thu dọn) các kiện đã được đóng | - Straw or fodder balers, including pick-up balers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84335100 | - - Máy gặt đập liên hợp | - - Combine harvester-threshers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84335200 | - - Máy đập khác | - - Other threshing machinery | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84335300 | - - Máy thu hoạch sản phẩm củ hoặc rễ | - - Root or tuber harvesting machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843359 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84335900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84335910 | - - - Máy hái bông và máy nhặt hạt bông khỏi bông | - - - Cotton pickers and cotton gins | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84335920 | - - - Máy hái bông (cotton) | - - - Cotton pickers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |