Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84306900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8431 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30. | Parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 84.25 to 84.30. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843110 | - Của máy thuộc nhóm 84.25: | - Of machinery of heading 84.25: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84311011 | - - - Của kích xách tay dùng cho xe ôtô con (- - Của máy hoạt động bằng điện:) | - - - Of portable jack for cars | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84311012 | - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8425.20 hoặc 8425.42 | - - - Of goods of subheading 8425.20 or 8425.42 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84311013 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10 | - - - Of goods of subheading 8425.11.00, 8425.31.00 or 8425.49.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84311019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84311021 | - - - Của kích xách tay dùng cho xe ôtô (- - Của máy hoạt động không bằng điện:) | - - - Of portable jacks for cars | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84311022 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.19.00, 8425.39.00, 8425.41.00, 8425.42.10 hoặc 8425.42.90 | - - - Of goods of subheading 8425.19.00, 8425.39.00, 8425.41.00, 8425.42.10 or 8425.42.90 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84311023 | - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8425.19; 8425.39 hoặc 8425.49 | - - - Of goods of subheading 8425.19; 8425.39 or 8425.49 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84311029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843120 | - Của máy thuộc nhóm 84.27: | - Of machinery of heading 84.27: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84312000 | - Của máy thuộc nhóm 84.27 | - Of machinery of heading 84.27 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84312000 | - Của máy móc thuộc nhóm 84.27 | - Of machinery of heading 84.27 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84312010 | - - Thuộc phân nhóm 8427.10 hoặc 8427.20 | - - Of subheading 8427.10 or 8427.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84312090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843131 | - - Của thang máy nâng hạ theo chiều thẳng đứng, tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc thang cuốn: | - - Of lifts, skip hoists or escalators: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84313110 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.39 hoặc 8428.10.40 | - - - Of goods of subheading 8428.10.39 or 8428.10.40 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84313120 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.31 hoặc 8428.40.00 | - - - Of goods of subheading 8428.10.31 or 8428.40.00 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843139 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84313910 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10 | - - - Of goods of subheading 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 or 8428.39.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84313920 | - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8428.50 hoặc 8428.90 | - - - Of goods of subheading 8428.50 or 8428.90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84313920 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.90 | - - - Of goods of subheading 8428.90 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84313930 | - - - Của máy tự động dùng để chuyên chở; xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng; các khung miếng mỏng; hộp mỏng và các vật liệu khác dùng cho thiết bị bán dẫn [ITA 1-B-154] | - - - Of automated machines for transport; handling and storage of semiconductor wafers; wafer cassettes; wafer boxes and other materials for semiconductor devi... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84313940 | - - - Của máy tự động dùng để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ các tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - - Of automated machines for the transport, handling and storage of printed circuit boards, printed wiring boards or printed circuit assemblies | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84313950 | - - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.90 | - - - Other, of goods of subheading 8428.90 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84313990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843141 | - - Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp: | - - Buckets, shovels, grabs and grips: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84314100 | - - Gầu xúc; xẻng xúc; gầu ngoạm và gầu kẹp (- Của máy thuộc nhóm 84.26; 84.29 hoặc 84.30:) | - - Buckets; shovels; grabs and grips | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84314110 | - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.26 | - - - For machinery of heading 84.26 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |