Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84283910 | - - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | - - - Of a kind used for agriculture | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84283920 | - - - Máy tự động dùng để chuyên chở; xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng; khung miếng mỏng; hộp mỏng và các vật liệu khác cho thiết bị bán dẫn [ITA1-B-139] | - - - Automated machines for transport; handling and storage of semiconductor wafers; wafer cassettes; wafer boxes and other materials for semiconductor devices... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84283930 | - - - Máy tự động dùng để chuyên chở; xử lý và bảo quản PCB-PWBs hoặc PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - - Automated machines for the transport; handling and storage of PCB-PWBs or PCAs [ITA-2 (AS 2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84283930 | - - - Máy tự động để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - - Automated machines for the transport, handling and storage of printed circuit boards, printed wiring boards or printed circuit assemblies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84283990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84284000 | - Thang cuốn và băng tải tự động dùng cho người đi bộ | - Escalators and moving walkways | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84285000 | - Máy đẩy toa thùng trong mỏ; sàn chuyển tải đầu máy hoặc máy goòng lật và các thiết bị điều khiển toa tương tự | - Mine wagon pushers; locomotive or wagon traversers; wagon tippers and similar railway wagon handling equipment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84286000 | - Thùng cáp treo; ghế treo; thùng gầu kéo dùng trong môn trượt tuyết; cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núi | - Teleferics; chair-lifts; ski-draglines; traction mechanisms for funiculars | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84286000 | - Thùng cáp treo, ghế treo, cơ cấu kéo người trượt tuyết lên cao dùng trong môn trượt tuyết; cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núi | - Teleferics, chair-lifts, ski-draglines; traction mechanisms for funiculars | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84287000 | - Rô bốt công nghiệp | - Industrial robots | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
842890 | - Máy khác: | - Other machinery: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84289010 | - - Máy tự động dùng để chuyên chở; xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng; khung miếng mỏng; hộp mỏng và các vật liệu khác dùng cho thiết bị bán dẫn [ITA1-B-139] | - - Automated machines for transport; handling and storage of semiconductor wafers; wafer cassettes; wafer boxes and other materials for semiconductor devices [... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84289020 | - - Máy tự động dùng để chuyên chở; xử lý và bảo quản PCB-PWBs hoặc PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - Automated machines for the transport; handling and storage of PCB-PWBs or PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84289020 | - - Máy tự động để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - Automated machines for the transport, handling and storage of printed circuit boards, printed wiring boards or printed circuit assemblies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84289030 | - - Thiết bị đẩy xe goòng trong hầm mỏ, thanh ngang xe goòng hoặc đầu máy và các thiết bị giữ xe goòng chạy đường ray tương tự | - - Mine wagon pushers, locomotive or wagon traversers, wagon tippers and similar railway wagon handling equipment | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84289090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8429 | Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc, máy đào đất, máy chuyển đất bằng gàu tự xúc, máy đầm và xe lu lăn đường, loại tự hành. | Self-propelled bulldozers, angledozers, graders, levellers, scrapers, mechanical shovels, excavators, shovel loaders, tamping machines and road rollers. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842911 | - - Loại bánh xích: (- Máy ủi đất lưỡi thẳng và máy ủi đất lưỡi nghiêng:) | - - Track laying: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84291100 | - - Loại bánh xích | - - Track laying | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84291110 | - - - Máy ủi đất | - - - Bulldozers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84291190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
842919 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84291900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84291910 | - - - Máy ủi đất | - - - Bulldozers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84291990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84292000 | - Máy san đất | - Graders and levellers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84293000 | - Máy cạp | - Scrapers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842940 | - Máy đầm và xe lu lăn đường: | - Tamping machines and road rollers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84294010 | - - Xe lăn đường có tổng tải trọng khi rung không quá 20 tấn | - - Road rollers; of vibrating gross weight not exceeding 20 tons | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84294020 | - - Xe lăn đường có tổng tải trọng khi rung trên 20 tấn | - - Road rollers; of vibrating gross weight exceeding 20 tons | 31/12/2003 | 30/12/2010 |