Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84272000 | - Xe tự hành khác | - Other self-propelled trucks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84279000 | - Các loại xe khác | - Other trucks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8428 | Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy, thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo). | Other lifting, handling, loading or unloading machinery (for example, lifts, escalators, conveyors, teleferics). | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842810 | - Thang máy và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp): | - Lifts and skip hoists: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84281010 | - - Thang máy kiểu dân dụng | - - Passenger lifts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84281010 | - - Thang máy kiểu dân dụng | - - Passenger lifts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84281020 | - - Thang máy khác | - - Other lifts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84281021 | - - - Thang máy nâng hạ khác: Loại sử dụng trong xây dựng | - - - Other lifts: Of a kind used in buildings | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84281029 | - - - Thang máy nâng hạ khác: Loại khác | - - - Other lifts: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84281031 | - - - Để chở người | - - - For passengers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84281039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84281040 | - - Tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) | - - Skip hoists | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84281090 | - - Tời nâng kiểu thùng | - - Skip hoists | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84281090 | - - Tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp) | - - Skip hoists | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842820 | - Máy nâng hạ và băng tải dùng khí nén: | - Pneumatic elevators and conveyors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84282010 | - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | - - Of a kind used for agriculture | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84282020 | - - Máy tự động dùng để chuyên chở; xử lý và bảo quản PCB-PWBs hoặc PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - Automated machines for the transport; handling and storage of PCB-PWBs or PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84282020 | - - Máy tự động để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - Automated machines for the transport, handling and storage of printed circuit boards, printed wiring boards or printed circuit assemblies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84282030 | - - Dùng cho máy bay dân dụng | - - For civil aircraft use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84282090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84283100 | - - Thiết kế chuyên sử dụng dưới lòng đất | - - Specially designed for underground use | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842832 | - - Loại khác, dạng gàu: | - - Other, bucket type: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84283210 | - - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | - - - Of a kind used for agriculture | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84283290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842833 | - - Loại khác, dạng băng tải: | - - Other, belt type: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84283310 | - - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | - - - Of a kind used for agriculture | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84283320 | - - - Máy tự động dùng để chuyên chở; vận hành và cất giữ PCB-PWBs hoặc PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - - Automated machines for the transport; handling and storage of PCB-PWBs or PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84283320 | - - - Máy tự động để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - - Automated machines for the transport, handling and storage of printed circuit boards, printed wiring boards or printed circuit assemblies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84283390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842839 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |