Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
84294030 | - - Máy đầm | - - Tamping machines | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84294040 | - - Xe lu rung, với lực rung của trống không quá 20 tấn tính theo trọng lượng | - - Vibratory smooth drum rollers, with a centrifugal force drum not exceeding 20 t by weight | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84294050 | - - Các loại xe lu rung khác | - - Other vibratory road rollers | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84294090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84295100 | - - Máy chuyển đất bằng gàu tự xúc lắp phía trước | - - Front-end shovel loaders | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842952 | - - Máy có cơ cấu quay được 360 độ: | - - Machinery with a 360o revolving superstructure: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84295200 | - - Máy có cơ cấu phần trên quay được 360o | - - Machinery with a 360o revolving superstructure | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84295210 | - - - Máy xúc ủi đất cơ khí và máy đào đất | - - - Mechanical shovels and excavators | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84295290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
842959 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84295900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84295910 | - - - Máy xúc ủi đất cơ khí và máy đào đất | - - - Mechanical shovels and excavators | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84295990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
8430 | Các máy ủi xúc dọn, cào, san, cạp, đào, đầm, nén, bóc tách hoặc khoan khác dùng trong công việc về đất, khoáng hoặc quặng; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy xới tuyết và dọn tuyết. | Other moving, grading, levelling, scraping, excavating, tamping, compacting, extracting or boring machinery, for earth, minerals or ores; pile-drivers and pile-... | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843010 | - Máy đóng cọc và nhổ cọc: | - Pile-drivers and pile-extractors: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84301000 | - Máy đóng cọc và nhổ cọc | - Pile-drivers and pile-extractors | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84301010 | - - Máy đóng cọc | - - Pile-drivers | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84301090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
843020 | - Máy xới và dọn tuyết: | - Snow-ploughs and snow-blowers: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84302000 | - Máy xới và dọn tuyết | - Snow-ploughs and snow-blowers | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84302010 | - - Máy xới tuyết không tự hành | - - Snow-ploughs; not self-propelled | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84302090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84303100 | - - Loại tự hành | - - Self-propelled | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84303900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84304100 | - - Loại tự hành | - - Self-propelled | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
843049 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84304910 | - - - Bệ dàn khoan và các mảng cấu kiện tích hợp sử dụng trong các công đoạn khoan (SEN) | - - - Wellhead platforms and integrated production modules suitable for use in drilling operations | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84304990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84305000 | - Máy khác, loại tự hành | - Other machinery, self-propelled | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84306100 | - - Máy đầm hoặc máy nén | - - Tamping or compacting machinery | 31/12/2017 | 03/10/2021 |