842810 là mã của - Thang máy và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp): trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy, thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo). . Mã này được chia tiếp thành 8 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Thang máy và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp): tên tiếng Anh là “- Lifts and skip hoists:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Lifts and skip hoists: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
84281010 | - - Thang máy kiểu dân dụng | — |
84281020 | - - Thang máy khác | — |
84281021 | - - - Thang máy nâng hạ khác: Loại sử dụng trong xây dựng | — |
84281029 | - - - Thang máy nâng hạ khác: Loại khác | — |
84281031 | - - - Để chở người | — |
84281039 | - - - Loại khác | — |
84281040 | - - Tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) | — |
84281090 | - - Tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp) | — |