Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84254910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84254910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84254920 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84254920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8426 | Cổng trục của tàu thủy; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung thang nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu. | Ships’ derricks; cranes, including cable cranes; mobile lifting frames, straddle carriers and works trucks fitted with a crane. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84261100 | - - Cần trục cầu chạy; lắp trên đế cố định (- Cần trục trượt trên giàn trượt (cầu trục cổng di động); cần trục vận tải; cổng trục; cầu trục; khung thang nâng di động; giá đỡ có cột đội:) | - - Overhead travelling cranes on fixed support | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84261100 | - - Cần trục trượt trên giàn trượt (cần trục cổng di động), cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung thang nâng di động và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống: Cần trục cầu chạy lắp trên đế cố định | - - Overhead travelling cranes, transporter cranes, gantry cranes, bridge cranes, mobile lifting frames and straddle carriers: Overhead travelling cranes o... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84261200 | - - Khung nâng di động bằng bánh lốp và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống | - - Mobile lifting frames on tyres and straddle carriers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84261200 | - - Cần trục trượt trên giàn trượt (cần trục cổng di động), cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung thang nâng di động và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống: Khung nâng di động bằng bánh lốp xe và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống | - - Overhead travelling cranes, transporter cranes, gantry cranes, bridge cranes, mobile lifting frames and straddle carriers: Mobile lifting frames on tyr... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842619 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84261900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84261920 | - - - Cầu trục | - - - Bridge cranes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84261930 | - - - Cổng trục | - - - Gantry cranes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84261990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84262000 | - Cần trục tháp | - Tower cranes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84262000 | - Cần trục tháp | - Tower cranes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84263000 | - Cần trục cổng hoặc cần trục cánh xoay | - Portal or pedestal jib cranes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84263000 | - Cần trục cổng hoặc cần trục cánh xoay | - Portal or pedestal jib cranes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84264100 | - - Chạy bánh lốp | - - On tyres | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842649 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84264900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84264910 | - - - Cần cẩu tàu | - - - Ship’s derricks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84264990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84269100 | - - Thiết kế để nâng xe cơ giới đường bộ | - - Designed for mounting on road vehicles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842699 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84269900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84269910 | - - - Cần cẩu tàu | - - - Ship’s derricks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84269990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8427 | Xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng. | Fork-lift trucks; other works trucks fitted with lifting or handling equipment. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84271000 | - Xe tự hành chạy bằng mô tơ điện | - Self-propelled trucks powered by an electric motor | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |