Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84248110 | - - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt | - - - Drip irrigation systems | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84248121 | - - - - Máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại (- - - Loại khác; hoạt động bằng điện:) | - - - - Spraying machines for pesticides | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248130 | - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu hoạt động bằng tay | - - - Hand-operated insecticide sprayers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84248131 | - - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu điều khiển bằng tay (- - - Loại khác; hoạt động không bằng điện:) | - - - - Hand operated insecticide sprayers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248132 | - - - - Máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại | - - - - Other spraying machines for pesticides | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248139 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248140 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | - - - Other, not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84248150 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | - - - Other, electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842482 | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: | - - Agricultural or horticultural: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842489 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84248910 | - - - Máy phun; xịt điều khiển bằng tay loại công suất không quá 3 lít; sử dụng trong gia đình | - - - Hand operated household sprayers of capacity not exceeding 3 l | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248910 | - - - Thiết bị phun, xịt điều khiển bằng tay sử dụng trong gia đình có dung tích không quá 3 lít | - - - Hand-operated household sprayers of a capacity not exceeding 3 l | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84248920 | - - - Đầu bình phun, xịt có gắn vòi | - - - Spray heads with dip tubes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84248921 | - - - - Dùng cho máy phun; xịt điều khiển bằng tay loại công suất không quá 3 lít; sử dụng trong gia đình (- - - Đầu bình phun; xịt có gắn vòi:) | - - - - For hand operated household sprayers of a capacity not exceeding 3 l | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248929 | - - - - Dùng cho máy phun; xịt điều khiển bằng tay loại công suất trên 3 lít; sử dụng trong gia đình | - - - - For hand operated household sprayers of a capacity exceeding 3 l | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248930 | - - - Máy dùng tia sáng để làm sạch và tẩy rửa chất bẩn bám trên các đầu kim loại của các cụm linh kiện bán dẫn trước khi tiến hành điện phân [ITA1-A-118]; dụng cụ phun dùng để khắc a xít; tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán mỏng [ITA-A-119]; bộ phận của thiết bị khắc axit ướt; máy hiện ảnh; tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán dẫn mỏng và màn hình dẹt [ITA1-B-142; B-168] | - - - Deflash machines for cleaning and removing contaminants from the metal leads of semiconductor packages prior to the electroplating process [ITA1-A-118]; s... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248940 | - - - Thiết bị gia công ướt, bằng cách phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các dung dịch hóa học hoặc điện hóa lên các đế của các tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in; thiết bị tạo vết của các chất lỏng, bột hàn nhão, bi hàn, vật liệu hàn hoặc chất bịt kín lên tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc linh kiện của chúng; thiết bị có ứng dụng phim khô hoặc dung dịch cản quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính lên các đế của tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc linh kiện của chúng | - - - Wet processing equipment, by projecting, dispersing or spraying, of chemical or electrochemical solutions for the application on printed circuit boards or... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84248950 | - - - Loại khác; hoạt động bằng điện | - - - Other; electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248950 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | - - - Other, electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84248990 | - - - Loại khác; hoạt động không bằng điện | - - - Other; not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84248990 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | - - - Other, not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842490 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84249010 | - - Của bình dập lửa | - - Of fire extinguishers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84249011 | - - - Hoạt động bằng điện (- - Của bình dập lửa:) | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249021 | - - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.20.11 (- - - Hoạt động bằng điện:) | - - - - Of goods of subheading 8424.20.11 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249021 | - - - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: Hoạt động bằng điện: Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.11 | - - - - Of spray guns and similar appliances: Electrically operated: Of goods of subheading 8424.20.11 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84249022 | - - - - Của máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại | - - - - Of spraying machine for pesticides | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249023 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |