Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84239021 | - - - Bộ phận khác của cân: Của máy hoạt động bằng điện | - - - Other parts of weighing machinery: Of electrically operated machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84239029 | - - - Bộ phận của cân | - - - Parts of weighing machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84239029 | - - - Bộ phận khác của cân: Của máy không hoạt động bằng điện | - - - Other parts of weighing machinery: Of non-electrically operated machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84239030 | - - Bộ phận của cân điện tử, trừ loại sử dụng để cân xe có động cơ (SEN) | - - Parts of weighing machinery using electronic means for gauging weight, excluding of machines for weighing motor vehicles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84239040 | - - Bộ phận của các loại cân khác | - - Parts of other weighing machinery | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
8424 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự. | Mechanical appliances (whether or not hand-operated) for projecting, dispersing or spraying liquids or powders; fire extinguishers, whether or not charged; spra... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842410 | - Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp: | - Fire extinguishers, whether or not charged: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84241010 | - - Loại sử dụng trên máy bay | - - Suitable for aircraft use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84241010 | - - Loại sử dụng trên máy bay | - - Of a kind suitable for aircraft use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84241090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84241090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842420 | - Súng phun và các thiết bị tương tự: | - Spray guns and similar appliances: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84242011 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Agricultural or horticultural | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84242011 | - - - Hoạt động bằng điện: Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | - - - Electrically operated: Agricultural or horticultural | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84242019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84242019 | - - - Hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - Electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84242021 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Agricultural or horticultural | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84242021 | - - - Không hoạt động bằng điện: Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | - - - Not electrically operated: Agricultural or horticultural | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84242029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84242029 | - - - Không hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - Not electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842430 | - Máy phun thổi hơi nước; cát và các loại máy phun thổi tương tự: | - Steam or sand blasting machines and similar jet projecting machines: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84243000 | - Máy phun bắn bằng hơi nước hoặc cát và các loại máy bắn tia tương tự | - Steam or sand blasting machines and similar jet projecting machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84243010 | - - Máy bắn phá bằng hơi hoặc cát; hoạt động bằng điện | - - Steam or sand blasting machines; electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84243020 | - - Máy hoạt động bằng điện khác | - - Other electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84243090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
842441 | - - Thiết bị phun xách tay: | - - Portable sprayers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842449 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842481 | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: (- Các thiết bị khác:) | - - Agricultural or horticultural: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
842481 | - - Thiết bị khác: Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: | - - Other appliances: Agricultural or horticultural: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84248110 | - - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt | - - - Drip irrigation systems | 31/12/2003 | 30/12/2010 |