Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84249023 | - - - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: Hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Of spray guns and similar appliances: Electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84249024 | - - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.20.21 (- - - Hoạt động không bằng điện:) | - - - - Of goods of subheading 8424.20.21 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249024 | - - - - Không hoạt động bằng điện: Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.21 | - - - - Not electrically operated: Of goods of subheading 8424.20.21 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84249025 | - - - - Của máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại | - - - - Of spraying machine for pesticides | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249026 | - - - - Của thiết bị phun thuốc trừ sâu điều khiển bằng tay | - - - - Of hand operated insecticide sprayers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249029 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249029 | - - - - Không hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Not electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84249030 | - - Của máy phun bắn bằng hơi nước hoặc cát và các loại máy bắn tia tương tự | - - Of steam or sand blasting machines and similar jet projecting machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84249031 | - - - Hoạt động bằng điện (- - Của máy bắn phá bằng hơi nước hoặc cát và các loại máy bắn tia tương tự:) | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249091 | - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.10 (- - Của thiết bị khác:) | - - - Of goods of subheading 8424.81.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249092 | - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.81.21 và 8424.81.29 | - - - Of goods of subheading 8424.81.21 and 8424.81.29 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249093 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.82.10 | - - - Of goods of subheading 8424.82.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84249094 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.10, 8424.41.20, 8424.49.20 hoặc 8424.82.30 | - - - Of goods of subheadings 8424.41.10, 8424.41.20, 8424.49.20 or 8424.82.30 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84249095 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.90, 8424.49.10 hoặc 8424.82.20 | - - - Of goods of subheadings 8424.41.90, 8424.49.10 or 8424.82.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84249096 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.89.40 | - - - Of goods of subheading 8424.89.40 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84249097 | - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8424.89.40 | - - - Of goods of subheading 8424.89.40 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84249099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8425 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại. | Pulley tackle and hoists other than skip hoists; winches and capstans; jacks. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84251100 | - - Loại chạy bằng động cơ điện | - - Powered by electric motor | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84251900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84252000 | - Loại tời bánh răng; các loại tời ngang thiết kế chuyên dùng cho mục đích sử dụng dưới lòng đất | - Pit-head winding gear; winches specially designed for use underground | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84253100 | - - Loại chạy bằng động cơ điện | - - Powered by electric motor | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84253900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84254100 | - - Hệ thống kích tầng dùng trong ga ra | - - Built-in jacking systems of a type used in garages | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842542 | - - Loại kích và tời khác, dùng thủy lực: | - - Other jacks and hoists, hydraulic: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84254210 | - - - Kích nâng dùng cho cơ cấu tự đổ của xe tải | - - - Jacks of a kind used in tipping mechanisms for lorries | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84254290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84254290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842549 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |