Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84211220 | - - - Công suất trên 30 lít | - - - Of capacity exceeding 30 l | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
842119 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84211910 | - - - Dùng để sản xuất đường | - - - For sugar manufacture | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84211910 | - - - Loại sử dụng sản xuất đường | - - - Of a kind used for sugar manufacture | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84211920 | - - - Máy sấy khô bằng phương pháp quay li tâm để sản xuất tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A116] | - - - Spin dryers for semiconductor wafer processing [ITA1-A-116] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84211990 | - - - Loại khác | - - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84211990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842121 | - - Để lọc hoặc tinh chế nước: | - - For filtering or purifying water: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84212111 | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình (- - - Hoạt động bằng điện; công suất lọc không quá 500 lít-h:) | - - - - Filtering machinery and apparatus for domestic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212111 | - - - - Công suất lọc không quá 500 lít/giờ: Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình | - - - - Of a capacity not exceeding 500 l/h: Filtering machinery and apparatus for domestic use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212112 | - - - - Máy và thiết bị lọc khác | - - - - Other filtering machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212119 | - - - - Công suất lọc không quá 500 lít/giờ: Loại khác | - - - - Of a capacity not exceeding 500 l/h: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212121 | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình (- - - Hoạt động bằng điện; công suất lọc trên 500 lít-h:) | - - - - Filtering machinery and apparatus for domestic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212122 | - - - - Máy và thiết bị lọc khác | - - - - Other filtering machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212122 | - - - - Công suất lọc trên 500 lít/giờ: Hoạt động bằng điện | - - - - Of a capacity exceeding 500 l/h: Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212123 | - - - - Công suất lọc trên 500 lít/giờ: Không hoạt động bằng điện | - - - - Of a capacity exceeding 500 l/h: Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212129 | - - - - Loại khác | - - - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212131 | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình (- - - Hoạt động không bằng điện:) | - - - - Filtering machinery and apparatus for domestic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212132 | - - - - Máy và thiết bị lọc khác | - - - - Other filtering machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212139 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
842122 | - - Để lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước: | - - For filtering or purifying beverages other than water: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84212211 | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình (- - - Hoạt động bằng điện; công suất lọc không quá 500 lít-h:) | - - - - Filtering machinery and apparatus for domestic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212212 | - - - - Máy và thiết bị lọc khác | - - - - Other filtering machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212221 | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình (- - - Hoạt động bằng điện; công suất lọc trên 500 lít-h:) | - - - - Filtering machinery and apparatus for domestic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212222 | - - - - Máy và thiết bị lọc khác | - - - - Other filtering machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212229 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212230 | - - - Hoạt động bằng điện, công suất trên 500 lít/giờ | - - - Electrically operated, of a capacity exceeding 500 l/h | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212231 | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình (- - - Hoạt động không bằng điện:) | - - - - Filtering machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 |