Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84212232 | - - - - Máy và thiết bị lọc khác | - - - - Other filtering machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212239 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842123 | - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: | - - Oil or petrol-filters for internal combustion engines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84212311 | - - - - Bộ lọc dầu (- - - Dùng cho máy dọn đất:) | - - - - Oil filters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212311 | - - - - Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: Bộ lọc dầu | - - - - For machinery of heading 84.29 or 84.30: Oil filters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212319 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212319 | - - - - Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: Loại khác | - - - - For machinery of heading 84.29 or 84.30: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212321 | - - - - Bộ lọc dầu (- - - Dùng cho xe có động cơ thuộc chương 87:) | - - - - Oil filters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212321 | - - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87: Bộ lọc dầu | - - - - For motor vehicles of Chapter 87: Oil filters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212329 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212329 | - - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87: Loại khác | - - - - For motor vehicles of Chapter 87: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212391 | - - - - Bộ lọc dầu (- - - Loại khác:) | - - - - Oil filters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212391 | - - - - Loại khác: Bộ lọc dầu | - - - - Other: Oil filters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212399 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212399 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842129 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84212910 | - - - Dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm | - - - For medical or laboratory use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212910 | - - - Loại phù hợp sử dụng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | - - - Of a kind suitable for medical, surgical or laboratory use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212920 | - - - Loại sử dụng trong sản xuất đường | - - - Of a kind used for sugar manufacture | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212921 | - - - - Dùng trong sản xuất đường (- - - Loại khác; hoạt động bằng điện:) | - - - - For sugar manufacture | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212922 | - - - - Sử dụng trong hoạt động khoan dầu | - - - - For use in oil drilling operation | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212923 | - - - - Thiết bị lọc xăng khác | - - - - Other petrol filters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212924 | - - - - Thiết bị lọc dầu khác | - - - - Other oil filters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212925 | - - - - Máy và thiết bị lọc khác | - - - - Other filtering machinery and apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212929 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84212930 | - - - Loại sử dụng trong hoạt động khoan dầu | - - - Of a kind used in oil drilling operations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212940 | - - - Loại khác, thiết bị lọc xăng | - - - Other, petrol filters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212950 | - - - Loại khác, thiết bị lọc dầu | - - - Other, oil filters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84212960 | - - - Loại khác, bằng fluoropolyme và có màng lọc hoặc màng tinh chế với độ dày không quá 140 micron (SEN) | - - - Other, of fluoropolymers and with filter or purifier membrane thickness not exceeding 140 microns | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |