Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84199024 | - - - Của máy và thiết bị; loại mục đích sử dụng không ở trong gia đình | - - - Of machinery and plant; of a kind use for non-domestic purpose | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84199029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84199029 | - - - Của thiết bị không hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - Of non-electrically operated articles: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8420 | Các loại máy cán là hoặc máy cán ép phẳng kiểu trục lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng. | Calendering or other rolling machines, other than for metals or glass, and cylinders therefor. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842010 | - Máy cán là hoặc máy cán ép phẳng kiểu trục lăn khác: | - Calendering or other rolling machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84201010 | - - Thiết bị có ứng dụng phim khô hay dung dịch cản quang; lớp cảm quang; bột hàn nhão; vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đế của PCB-PWB hoặc các linh kiện của chúng [ITA-2 (AS2)] | - - Apparatus for the application of dry film or liquid photo resist; photo sensitive layers; soldering pastes; solder or adhesive materials on PCB-PWB substanc... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84201010 | - - Thiết bị có ứng dụng phim khô hay dung dịch cảm quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đế của tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in hoặc các linh kiện của chúng | - - Apparatus for the application of dry film or liquid photo resist, photo-sensitive layers, soldering pastes, solder or adhesive materials on printed... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84201020 | - - Dùng cho máy là và máy vắt phù hợp sử dụng trong gia đình | - - For ironing machines and wringers suitable for domestic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84201020 | - - Máy là hoặc máy vắt phù hợp sử dụng cho gia đình | - - Ironing machines or wringers suitable for domestic use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84201030 | - - Máy tạo tấm cao su | - - Machines for sheeting rubber | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84201090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84201090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842091 | - - Trục cán: | - - Cylinders: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84209110 | - - - Bộ phận của thiết bị có ứng dụng phim khô hay dung dịch cản quang; lớp cảm quang; bột hàn nhão; vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đế của PCB-PWB hoặc các linh kiện của chúng [ITA-2 (AS2)] | - - - Parts of apparatus for the application of dry film or liquid photo resist; photosensitive layers; soldering pastes; solder or adhesive materials on PCB-PW... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84209110 | - - - Bộ phận của thiết bị có ứng dụng phim khô hay dung dịch cảm quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đế của tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in hoặc các linh kiện của chúng | - - - Parts of apparatus for the application of dry film or liquid photo resist, photo-sensitive layers, soldering pastes, solder or adhesive material... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84209120 | - - - Dùng cho máy là hoặc máy vắt sử dụng trong gia đình | - - - For ironing machines or wringers suitable for domestic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84209190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84209190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842099 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84209910 | - - - Bộ phận của thiết bị có ứng dụng phim khô hay dung dịch cản quang; lớp cảm quang; bột hàn nhão; vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đế của PCB-PWB hoặc các linh kiện của chúng [ITA-2 (AS2)] | - - - Parts of apparatus for the application of dry film or liquid photo resist; photosensitive layers; soldering pastes; solder or adhesive materials on PCB-PW... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84209910 | - - - Bộ phận của thiết bị có ứng dụng phim khô hay dung dịch cảm quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đế của tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in hoặc các linh kiện của chúng | - - - Parts of apparatus for the application of dry film or liquid photo resist, photo-sensitive layers, soldering pastes, solder or adhesive material... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84209920 | - - - Dùng cho máy là và máy vắt phù hợp sử dụng trong gia đình | - - - For ironing machines or wringers suitable for domestic use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84209990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84209990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8421 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hay tinh chế chất lỏng hoặc chất khí. | Centrifuges, including centrifugal dryers; filtering or purifying machinery and apparatus for liquids or gases. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84211100 | - - Máy tách kem (- Máy ly tâm; kể cả máy làm khô bằng ly tâm:) | - - Cream separators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84211100 | - - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: Máy tách kem | - - Centrifuges, including centrifugal dryers: Cream separators | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842112 | - - Máy làm khô quần áo: | - - Clothes-dryers: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84211200 | - - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: Máy làm khô quần áo | - - Centrifuges, including centrifugal dryers: Clothes-dryers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84211210 | - - - Công suất không quá 30 lít | - - - Of capacity not exceeding 30 l | 31/12/2003 | 30/12/2010 |