Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84182100 | - - Máy làm lạnh (tủ lạnh), loại sử dụng trong gia đình: Loại sử dụng máy nén | - - Refrigerators, household type: Compression-type | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84182200 | - - Loại hút; dùng điện | - - Absorption-type; electrical | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84182900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84182900 | - - Máy làm lạnh (tủ lạnh), loại sử dụng trong gia đình: Loại khác | - -Refrigerators, household type: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841830 | - Tủ kết đông (1), loại cửa trên, dung tích không quá 800 lít: | - Freezers of the chest type, not exceeding 800 l capacity: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84183010 | - - Dung tích không quá 200 lít | - - Not exceeding 200 l capacity | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84183010 | - - Dung tích không quá 200 lít | - - Not exceeding 200 l capacity | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84183020 | - - Dung tích trên 200 lít nhưng không quá 800 lít | - - Exceeding 200 l but not exceeding 800 l capacity | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84183090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841840 | - Tủ kết đông (1), loại cửa trước, dung tích không quá 900 lít: | - Freezers of the upright type, not exceeding 900 l capacity: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84184010 | - - Dung tích không quá 200 lít | - - Not exceeding 200 l capacity | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84184010 | - - Dung tích không quá 200 lít | - - Not exceeding 200 l capacity | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84184020 | - - Dung tích trên 200 lít nhưng không quá 900 lít | - - Exceeding 200 l but not exceeding 900 l capacity | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84184090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841850 | - Loại có kiểu dáng nội thất khác (tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự) để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc kết đông: | - Other furniture (chests, cabinets, display counters, show-cases and the like) for storage and display, incorporating refrigerating or freezing equipment: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84185011 | - - - Phù hợp để dùng trong y tế (- - Dung tích không quá 200 lít:) | - - - Suitable for medical use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84185011 | - - - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít: Phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | - - - Display counters, show-cases and the like, incorporating refrigerating equipment, exceeding 200 l capacity: Of a kind suitable for medical, surgical or la... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84185019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84185019 | - - - Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít: Loại khác | - - - Display counters, show-cases and the like, incorporating refrigerating equipment, exceeding 200 l capacity: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84185021 | - - - Phù hợp để dùng trong y tế (- - Dung tích trên 200 lít:) | - - - Suitable for medical use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84185022 | - - - Buồng lạnh | - - - Refrigerating chambers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84185029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84185091 | - - - Loại khác: Phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | - - - Other: Of a kind suitable for medical, surgical or laboratory use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84185099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841861 | - - Bộ phận làm lạnh dạng nén; có bình ngưng là bộ phận trao đổi nhiệt: (- Các thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác; bơm nhiệt:) | - - Compression type units whose condensers are heat exchangers: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84186100 | - - Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác; bơm nhiệt: Bơm nhiệt trừ loại máy điều hòa không khí của nhóm 84.15 | - - Other refrigerating or freezing equipment; heat pumps: Heat pumps other than air conditioning machines of heading 84.15 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84186190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
841869 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84186910 | - - - Thiết bị làm lạnh đồ uống | - - - Beverage coolers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84186910 | - - - Thiết bị làm lạnh đồ uống | - - - Beverage coolers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |