Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84136040 | - - Bơm nước, với công suất trên 8.000 m3/h nhưng không quá 13.000 m3/h | - - Water pumps, with a flow rate exceeding 8,000 m3/h but not exceeding 13,000 m3/h | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84136090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841370 | - Bơm ly tâm khác: | - Other centrifugal pumps: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84137010 | - - Bơm nước một tầng; một cửa hút; có trục ngang truyền động bằng dây đai hay khớp nối trực tiếp; trừ loại bơm đồng trục với động cơ dẫn động | - - Single stage; single suction horizontal shaft water pumps suitable for belt drive or direct coupling; other than pumps with shafts common with prime mover -... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84137011 | - - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | - - - Single stage, single suction horizontal shaft water pumps suitable for belt drive or direct coupling, other than pumps with shafts common with the prime m... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84137019 | - - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: Loại khác | - - - Single stage, single suction horizontal shaft water pumps suitable for belt drive or direct coupling, other than pumps with shafts common with the prime m... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84137021 | - - - Bơm nước được thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển (- - Loại khác; hoạt động bằng điện:) | - - - Water pumps specially designed for submarine use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84137022 | - - - Bơm nước kiểu tua bin xung lực; có công suất không quá 100W; loại sử dụng trong gia đình | - - - Impulse-turbo water pumps of a capacity not exceeding 100 Watts; of a kind for household use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84137023 | - - - Loại khác; bơm nước công suất không quá 8.000 m³-h | - - - Other; water pumps with capacity not exceeding 8000 m³-h | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84137024 | - - - Loại khác; bơm nước công suất trên 8.000 m³-h nhưng không quá 13.000 m³-h | - - - Other; water pumps with capacity exceeding 8000 m³-h but not exceeding 13000 m³-h | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84137029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84137030 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84137031 | - - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới biến: Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | - - - Submersible water pumps: With an inlet diameter not exceeding 200 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84137039 | - - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới biến: Loại khác | - - - Submersible water pumps: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84137041 | - - - Bơm nước khác, với công suất không quá 8.000 m3/h: Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | - - - Other water pumps, with a flow rate not exceeding 8,000 m3/h: With inlet diameter not exceeding 200 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84137043 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, không hoạt động bằng điện | - - - With inlet diameter not exceeding 200 mm, not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84137049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84137051 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | - - - With an inlet diameter not exceeding 200 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84137059 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84137091 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | - - - With an inlet diameter not exceeding 200 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84137099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
841381 | - - Bơm: | - - Pumps: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84138111 | - - - - Bơm nước được thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển (- - - Hoạt động bằng điện:) | - - - - Water pumps specially designed for submarine use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84138111 | - - - Bơm nước, với công suất không quá 8.000 m3 / h | - - - Water pumps, with a flow rate not exceeding 8,000 m3/h | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84138112 | - - - - Loại khác; bơm nước công suất không quá 8.000 m³-h | - - - - Other; water pumps with capacity not exceeding 8000 m³-h | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84138112 | - - - Bơm nước, với công suất trên 8.000 m3/h nhưng không quá 13.000 m3/h | - - - Water pumps, with a flow rate exceeding 8,000 m3/h but not exceeding 13,000 m3/h | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84138113 | - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m3/h, hoạt động bằng điện | - - - Water pumps with a flow rate not exceeding 8,000 m3/h, electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84138114 | - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m3/h, không hoạt động bằng điện | - - - Water pumps with a flow rate not exceeding 8,000 m3/h, not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84138119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84138119 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |