Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84133029 | - - - Loại ly tâm: Loại khác | - - - Centrifugal type: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84133030 | - - Bơm nhiên liệu loại sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - Fuel pumps of a kind used for engines of motor vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84133040 | - - Bơm nước loại được sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04(SEN) | - - Water pumps of a kind used for engines of motor vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84133051 | - - - Có đường kính cửa hút không quá 200 mm | - - - With an inlet diameter not exceeding 200 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84133052 | - - - Có đường kính cửa hút trên 200 mm | - - - With an inlet diameter exceeding 200 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84133090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84133092 | --- Loại khác: Bơm nước hoặc bơm nhiên liệu, loại sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - - Other: Water pumps or fuel pumps of a kind used for engines of motor vehicles of heading 87.02,87.03 or 87.04 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84133099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841340 | - Bơm bê tông: | - Concrete pumps: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84134000 | - Bơm bê tông | - Concrete pumps | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84134010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84134020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
841350 | - Bơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác: | - Other reciprocating positive displacement pumps: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84135011 | - - - Bơm nước được thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Water pumps specially designed for submarine use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84135012 | - - - Loại khác; bơm nước công suất không quá 8000 m³-h | - - - Other; water pumps with capacity not exceeding 8000 m³-h | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84135013 | - - - Loại khác; bơm nước công suất trên 8.000 m³-h nhưng không quá 13.000 m³-h | - - - Other; water pumps with capacity exceeding 8000 m³-h but not exceeding 13000 m³-h | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84135019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84135020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84135030 | - - Bơm nước, với công suất không quá 8.000 m3/h | - - Water pumps, with a flow rate not exceeding 8,000 m3/h | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84135031 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84135032 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84135040 | - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m3/h nhưng không quá 13.000 m3/h | - - Water pumps, with a flow rate exceeding 8,000 m3/h but not exceeding 13,000 m3/h | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84135090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841360 | - Bơm hoạt động kiểu piston quay khác: | - Other rotary positive displacement pumps: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84136011 | - - - Bơm nước được thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Water pumps specially designed for submarine use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84136012 | - - - Loại khác; bơm nước công suất không quá 8000 m³-h | - - - Other; water pumps with capacity not exceeding 8000 m³-h | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84136013 | - - - Loại khác; bơm nước công suất trên 8.000 m³-h nhưng không quá 13.000 m³-h | - - - Other; water pumps with capacity exceeding 8000 m³-h but not exceeding 13000 m³-h | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84136019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84136020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84136030 | - - Bơm nước, với công suất không quá 8.000 m3/h | - - Water pumps, with a flow rate not exceeding 8,000 m3/h | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |