Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84138120 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
841382 | - - Máy đẩy chất lỏng: | - - Liquid elevators: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84138200 | - - Máy đẩy chất lỏng | - - Liquid elevators | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84138210 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84138220 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
841391 | - - Của bơm: | - - Of pumps: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84139110 | - - - Của bơm thuộc mã số 8413.20.00 | - - - Of pumps of subheading 8413.20.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139110 | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10 | - - - Of pumps of subheading 8413.20.10 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84139120 | - - - Của bơm thuộc mã số 8413.70.10 | - - - Of pumps of subheading 8413.70.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139120 | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.90 | - - - Of pumps of subheading 8413.20.90 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84139130 | - - - Của bơm ly tâm khác | - - - Of other centrifugal pumps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139130 | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19 | - - - Of pumps of subheadings 8413.70.11 and 8413.70.19 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84139140 | - - - Của bơm ly tâm khác | - - - Of other centrifugal pumps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84139141 | - - - - Của bơm nước công suất không quá 8.000 m³-h; trừ loại thiết kế đặc biệt để đặt chìm dưới biển (- - - Của bơm khác; hoạt động bằng điện:) | - - - - Of water pumps with capacity not exceeding 8000 m³-h; except those specially designed for submarine use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139142 | - - - - Của bơm nước thiết kế đặt biệt để đặt chìm dưới biển | - - - - Of water pumps specially designed for submarine use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139149 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139190 | - - - Của bơm khác; hoạt động không bằng điện | - - - Of other pumps; not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139190 | - - - Của bơm khác | - - - Of other pumps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841392 | - - Của máy đẩy chất lỏng: | - - Of liquid elevators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139200 | - - Của máy đẩy chất lỏng | - - Of liquid elevators | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84139210 | - - - Của máy đẩy chất lỏng hoạt động bằng điện | - - - Of electrically operated liquid elevators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84139220 | - - - Của máy đẩy chất lỏng hoạt động không bằng điện | - - - Of non-electrically operated liquid elevators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8414 | Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hay chất khí khác và quạt; nắp chụp hút tuần hoàn gió hoặc thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc. | Air or vacuum pumps, air or other gas compressors and fans; ventilating or recycling hoods incorporating a fan, whether or not fitted with filters. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
841410 | - Bơm chân không: | - Vacuum pumps: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84141000 | - Bơm chân không | - Vacuum pumps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84141010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84141020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
841420 | - Bơm không khí điều khiển bằng tay hoặc chân: | - Hand- or foot-operated air pumps: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84142000 | - Bơm không khí điều khiển bằng tay hoặc chân | - Hand- or foot-operated air pumps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84142010 | - - Bơm xe đạp | - - Bicycle pumps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |