Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84128000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841290 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84129010 | - - Của động cơ phản lực thuộc mã số 8412.10.00 | - - Of reaction engines of subheading 8412.10.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84129010 | - - Của động cơ thuộc phân nhóm 8412.10 | - - Of engines of subheading 8412.10 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84129020 | - - Của động cơ/ mô tơ dùng cho tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác gắn với nồi hơi | - - For steam or other vapour power units incorporating boilers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84129090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8413 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng. | Pumps for liquids, whether or not fitted with a measuring device; liquid elevators. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84131100 | - - Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn, loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc cho gara | - - Pumps for dispensing fuel or lubricants, of the type used in filling-stations or in garages | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
841319 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84131900 | - - Bơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo lường: Loại khác | - - Pumps fitted or designed to be fitted with a measuring device: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84131910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84131920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
841320 | - Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19: | - Hand pumps, other than those of subheading 8413.11 or 8413.19: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84132000 | - Bơm tay; trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19 | - Hand pumps; other than those of subheading 8413.11 or 8413.19 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84132010 | - - Bơm nước | - - Water pumps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84132090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
841330 | - Bơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston: | - Fuel, lubricating or cooling medium pumps for internal combustion piston engines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84133011 | - - - Loại chuyển động thuận nghịch (- - Dùng cho máy dọn đất :) | - - - Of reciprocating type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133012 | - - - Loại li tâm; có đường kính cửa hút không quá 200 mm | - - - Of centrifugal type; with inlet diameter not exceeding 200 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133012 | --- Loại chuyển động tịnh tiến hoặc chuyển động quay: Bơm nước hoặc bơm nhiên liệu, loại sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - - Reciprocating or rotary type: Water pumps or fuel pumps of a kind used for engines of motor vehicles of heading 87.02,87.03 or 87.04 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84133013 | - - - Loại li tâm; có đường kính cửa hút trên 200 mm | - - - Of centrifugal type; with inlet diameter exceeding 200 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133014 | - - - Loại quay | - - - Of rotary type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133019 | - - - Loại chuyển động tịnh tiến hoặc chuyển động quay: Loại khác | - - - Reciprocating or rotary type: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84133021 | - - - Loại chuyển động thuận nghịch (- - Dùng cho xe có động cơ:) | - - - Of reciprocating type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133021 | --- Loại ly tâm: Bơm nước hoặc bơm nhiên liệu, loại sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - - Centrifugal type: Water pumps or fuel pumps of a kind used for engines of motor vehicles of heading 87.02,87.03 or 87.04 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84133022 | - - - Loại li tâm; có đường kính cửa hút không quá 200 mm | - - - Of centrifugal type; with inlet diameter not exceeding 200 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133023 | - - - Loại li tâm; có đường kính cửa hút trên 200 mm | - - - Of centrifugal type; with inlet diameter exceeding 200 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133024 | - - - Loại quay | - - - Of rotary type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84133029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |